- - Model: MU-PC4T0T/WW
- - Dung lượng ổ cứng: 4 TB
- - Chuẩn giao tiếp: USB 3.2 Gen 2
- - Tốc độ đọc: Up to 1050 MB/s
- - Tốc độ ghi: Up to 1000 MB/s
- - Kích thước: 85 x 57 x 8 mm
- Chức năng: Truyền dữ liệu, Sạc.
- Đầu vào: USB Type-C
- Đầu ra: Type C: 5V - 3A, 9V - 2A, 12V - 3A, 15V - 3A, 20V - 3A (Max 60 W)
- Độ dài dây: 1 m
- Công suất tối đa: 60 W
- Sản xuất tại: Trung Quốc
- Thương hiệu của: Trung Quốc
- Tính năng: Sạc và truyền dữ liệu
- Màu sắc: Đen
- Chất liệu: Nhựa PVC
- Tốc độ: 10Gbps, hỗ trợ xuất Video 4K@60Hz, FHD@144Hz, hỗ trợ trình chiếu 3D.
- Cổng kết nối: Type-C
- Chiều dài dây: 1m
- Nguồn: 20V/5A
- Hãng sx: Ugreen
- Model: 15852
- Tính năng: Hub mở rộng USB Type-C ra nhiều cổng 6 trong 1
- Đầu vào: USB Type-C
- Đầu ra: HDMI x2, USB-C x2, USB-A x2
- HDMI1: Hỗ trợ 4K@60hz
- HDMI2: Hỗ trợ 8K@30Hz (dual HDMI 4K@60Hz)
- Tốc độ USB: 5Gbps
- Sạc PD: hỗ trợ sạc 100W (vào máy 85W)
- HDMI hỗ trợ màn hình mở rộng
- Thiết kế đầu cắm bọc nhôm, dây bện dù, màu xám
- Tính năng: Truyền dữ liệu
- Chất liệu: Hợp kim nhôm, dây dù
- Tốc độ: USB 2.0 480Mbps, USB 3.0 5Gbps
- Cổng kết nối: Đầu vào: USB-C; Đầu ra: HDMI 4K30Hz x1, USB 2.0 x2, USB 3.0 x1, USB-C PD100W
- Thương hiệu: Ugreen
- Model: 60554
- Đầu vào: USB Type-A 3.0
- Đầu ra: 3 cổng USB 3.0, 1 cổng Lan 1Gbps, USB Type-c hỗ trợ nguồn
- Thiết kế vỏ nhôm tản nhiệt, cáp bọc dù
- Digital storage capacity 1 TB
- Hard disk interface USB 3.2
- Connectivity technology USB
- Brand HP
- Special feature New generation USB (3.2 Gen 2x2)
- Loại ổ: SSD
- Dung lượng: 2TB
- Tốc độ đọc (SSD): 460MB/s
- Tốc độ ghi (SSD): 460Mb/s
- Chuẩn giao tiếp: USB3.2
- Màu sắc: Đen
- Ổ cứng di động WD My Passport 2TB WDBYVG0020BBK màu đen mã mới kích thước mỏng
- Kết nối USB 3.2 Gen1 tương thích 3.0 và 2.0.
- My Passport định dạng Exfat cho Windows 7, 8, 10 và MacOS.
- Tích hợp phần mềm Sao lưu dữ liệu tự động WD Backup
- Phần mềm đặt mật khẩu WD Security và phần mềm chẩn đoán tình trạng ổ đĩa WD Utilities
- Dung lượng: 2TB
- Chuẩn giao tiếp: USB 3.0 và Type C
- Kích thước: 2.5Inch
- Tốc độ đọc/ghi: 950MBs/950MBs
- Dung lượng: 1TB
- Kết nối: USB 3.2
- Tốc độ đọc/ghi (tối đa): 2000MB/s | 2000MB/s
- Ổ cứng di động SSD SanDisk Extreme V2 E61 1TB SDSSDE61-1T00-G25
- tốc độ Đọc: 1050MB/s, Ghi: 1000MB/s chuyển dữ liệu siêu nhanh
- Kết nối cổng USB 3.1 Type-C phù hợp mới mọi thiết bị.
- Khả năng chống nước IP55, ổ cứng SSD di động SanDisk Extreme V2 E61 có thể chịu được mưa, chống sock và bụi.
- Dung lượng ổ cứng: 6 TB
- Form Factor: 3.5 inch
- Chuẩn kết nối: SATA III
- Transfer Rate: 238 MB/s
- Cache: 256 MB
- RPM: 7200 RPM
- Hộp ổ cứng 2.5"" SSD/HDD SATA 3 USB3.1 Gen2 Type-C
- Dùng cho cả SSD và HDD loại 2.5"". Hỗ trợ ổ cứng 2.5"" 4TB
- USB3.1 Gen2 Type-C, tốc độ truyền dữ liệu 10Gbps.
- Thiết kế trong suốt nhìn thấy được ổ cứng bên trong.
- Hỗ trợ Window 10/8/7/Vista/XP và Mac 9.1 trở lên.
- Đèn LED báo hiệu.
- Western Digital Red Plus tối ưu cho hệ thống NAS.
- Dụng lượng : 4TB
- Kích thước 3.5 inch
- Vòng quay : 5400rpm
- Bộ nhớ đệm: 256MB cache
- SATA 3 : 6.0Gb/s
- Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
- OC mode: 2707 MHz
- Default mode: 2677 MHz (Boost Clock)
- Băng thông: 128 bit
- Kết nối: DisplayPort 2.1b *3, HDMI 2.1b *1
- Nguồn yêu cầu: 550W
- Tên sản phẩm: HDMI không dây SmartK
- Chức năng: Truyền hình ảnh và âm thanh không dây
- Độ phân giải: Full HD 1080p
- Phạm vi hoạt động: Tối đa 30 mét
- Kết nối: HDMI, không cần internet
- Tính năng bảo vệ: Mạch chống tĩnh điện ESD
- Tương thích: Laptop, điện thoại, máy chiếu, TV, màn hình…
- Bảo hành: 12 tháng
- Công suất sạc: 100W
- Đầu vào: USB-C
- Đầu ra: 3 x USB-A 3.0, 1 x HDMI, 1 x VGA, 1 x RJ45, 1 x SD, 1 x TF, 1 x PD
- Bộ nhớ Ram SK Hynix 16GB DDR4 2666 MT/s (PC4-21300) ECC Registered DIMM Máy Chủ
- Dung lượng: 16GB
- Chuẩn bộ nhớ: DDR4-2666/PC4-21300
- Tốc độ Ram: 2666 MHz
- Thương hiệu: DARKFLASH
- Tên sản phẩm: VỎ CASE MÁY TÍNH DARKFLASH L280 (ATX)
- Màu sắc: Đen, Trắng
- Bảo hành: 12 tháng
- Thương hiệu: DARKFLASH
- Tên sản phẩm: VỎ CASE MÁY TÍNH DARKFLASH DY450 Pro (ATX)
- Màu sắc: Đen, Trắng
- Bảo hành: 12 tháng
- Thương hiệu: MAGIC
- Tên sản phẩm: GM-02 CURVED
- Màu sắc: Đen, Trắng
- Bảo hành: 12 tháng
- Thương hiệu: MAGIC
- Tên sản phẩm: CUBI-M (M-ATX)
- Màu sắc: Đen
- Bảo hành: 12 tháng
- Thương hiệu: MAGIC
- Tên sản phẩm: CUBI-M PRO (Full M-ATX)
- Màu sắc: Đen, Trắng
- Bảo hành: 12 tháng
- Thương hiệu: MAGIC
- Tên sản phẩm: AQUA-M ULTRA PRO
- Màu sắc: Đen, Trắng
- Bảo hành: 12 tháng
- Thương hiệu: MAGIC
- Tên sản phẩm: AQUA-M Elite
- Màu sắc: Đen, Trắng
- Bảo hành: 12 tháng
- Loại: RAM Desktop ( PC )
- Dung lượng: 8GB
- Bus: 1600
- Điện Áp: 1.5V
- Bảo hành 36 tháng
- Loại: RAM Desktop ( PC )
- Dung lượng: 8GB
- Bus: 2400
- Điện Áp: 1.5V
- Bảo hành 36 tháng
- – Thương hiệu: Smartk
- – Truyền Và Nhận Tín Hiệu HDMI Không Dây hoạt động ổn định trong 10-30 mét không vật cản, Cắm Và Nhận Tín Hiệu Cho đầu Karaoke, TV Box, Camera, PC Laptop, TV, Máy Chiếu…
- – 1 Thiết bị phát + 1 Thiết bị nhận tín hiệu.
- – Cắm là chạy không cần cài đặt.
- – Phù hợp với tất cả các thiết bị có cổng HDMI 1.4
- – Độ phân giải 1920p x 1080p : 60Hz
- – Khoảng cách 10-30 mét không vật cản.
- – Bảo hành: 1 Năm
- - Intel® Core™ Ultra 9-285
- - Socket: 1851
- - Tốc độ: - Tần số Turbo tối đa 5.6 GHz
- - Tốc độ Turbo tối đa của P-core 5.4 GHz
- - Tốc độ Turbo tối đa của E-core 4.6 GHz
- - Tốc độ cơ bản của P-core 2.5 GHz
- - Tốc độ cơ bản của E-core 1.9 GHz
- - Bộ nhớ đệm: 36MB
- Số lõi: 24 (8 P-Core - 16 E-Core) / Số luồng: 24
- Tần số turbo tối đa: 5.7 GHz
- Tần số cơ sở (P/E Core): 3.7 GHz / 3.2 GHz
- NPU: Intel® AI Boost 13 TOPS (Int8)
- Bộ nhớ đệm: 36 MB Intel® Smart Cache
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 125W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 192 GB
- Các loại bộ nhớ: Lên đến DDR5 6400 MT/giây
- Hỗ trợ socket: Intel FCLGA1851
- GPU tích hợp: Intel® Graphics 8 TOPS (Int8)
- CPU Intel Core Ultra 7 265
- Số lõi/luồng: 20(8P-Core|12E-Core)/20 luồng
- Boost Clock (P-Core): TBABoost Clock (E-Core): TBA
- TDP: 65W
- Số lõi: 20 (8 P-Core - 12 E-Core) / Số luồng: 20
- Tần số turbo tối đa: 5.5 GHz
- Tần số cơ sở (P/E Core): 3.9GHz / 3.3 GHz
- NPU: Intel® AI Boost 13 TOPS (Int8)
- Bộ nhớ đệm: 30 MB Intel® Smart Cache
- Công suất (Base/Turbo): 125W / 250W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 192 GB
- Các loại bộ nhớ: Up to DDR5 6400 MT/s
- Hỗ trợ socket: Intel FCLGA1851
- GPU tích hợp: Không có
- Số lõi: 14 (6 P-Core - 8 E-Core) / Số luồng: 14
- Tần số turbo tối đa: 5.2 GHz
- Tần số cơ sở (P/E Core): 4.2 GHz / 3.6 GHz
- NPU: Intel® AI Boost 13 TOPS (Int8)
- Bộ nhớ đệm: 24MB Intel® Smart Cache
- Công suất (Base/Turbo): 125W / 159W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 192 GB
- Các loại bộ nhớ: Up to DDR5 6400 MT/s
- Hỗ trợ socket: Intel FCLGA1851
- GPU tích hợp: Intel® Graphics
- Số lõi: 14 (6 P-Core - 8 E-Core) / Số luồng: 14
- Tần số turbo tối đa: 5.2 GHz
- Tần số cơ sở (P/E Core): 4.2 GHz / 3.6 GHz
- NPU: Intel® AI Boost 13 TOPS (Int8)
- Bộ nhớ đệm: 24 MB Intel® Smart Cache
- Công suất (Base/Turbo): 125W / 159W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 192 GB
- Các loại bộ nhớ: Up to DDR5 6400 MT/s
- Hỗ trợ socket: Intel FCLGA1851
- GPU tích hợp: Không có
- Socket: LGA1851 socket - Support for Intel Core Ultra Processor
- Kích thước: ATX
- Khe cắm RAM: 4 khe (Tối đa 256GB)
- Khe cắm mở rộng: 1 x PCI Express x16 slot (supporting PCIe 5.0 and running at x16 (PCIEX16)), 2 x PCI Express x16 slots (supporting PCIe 4.0 and running at x4 (PCIEX4_1/2))
- Khe cắm ổ cứng: 4 x M.2 slots and 4 x SATA 6Gb/s ports
- Hỗ trợ CPU Intel Core Ultra 200 Processor (Series 2)
- Socket: LGA1851
- Chipset: Z890
- Hỗ trợ RAM: 4 khe DDR5, tối đa 256GB
- Chuẩn mainboard: ATX
- Socket: LGA1851 socket - Support for Intel® Core™ Ultra Processor
- Kích thước: ATX
- Khe cắm RAM: 4 khe (Tối đa 256GB)
- Khe cắm mở rộng: 1 x PCI Express x16 slot (supporting PCIe 5.0 and running at x16 (PCIEX16)), 2 x PCI Express x16 slots (supporting PCIe 4.0 and running at x4 (PCIEX4_1, PCIEX4_2)), 1 x PCI Express x16 slot (supporting PCIe 4.0 and running at x1 (PCIEX1))
- Khe cắm ổ cứng: 3 x M.2 slots and 4 x SATA 6Gb/s ports
- Chipset: Intel B860
- Socket: LGA1851 socket: Support for Intel® Core™ Ultra Processors
- Kích thước: Micro ATX
- Khe cắm RAM: 4 x DIMM slots, max. 256 GB, DDR5
- Khe cắm mở rộng: 1 x PCI Express x16 slot, supporting PCIe 5.0 and running at x16 (PCIEX16), 1 x PCI Express x16 slot, supporting PCIe 4.0 and running at x4 (PCIEX4)
- Khe cắm ổ cứng: 2 x M.2 connectors, 4 x SATA 6Gb/s connectors
- Chipset: Intel B860
- Socket: LGA1851 socket: Support for Intel ® Core™ Ultra Processors
- Kích thước: Micro ATX
- Khe cắm RAM: 4 x DIMM slots, max. 256GB, DDR5
- Khe cắm mở rộng: 1 x PCI Express x16 slot, supporting PCIe 5.0 and running at x16 (PCIEX16), 2 x PCI Express x16 slots, supporting PCIe 4.0 and running at x1 (PCIEX1_2/3)
- Khe cắm ổ cứng: 2 x M.2 connectors, 4 x SATA 6Gb/s connectors
Cổng vào: USB Type-C
Cổng Ra:
-
HDMI x 1
-
USB 3.0 x 2
-
USB 2.0 x 1
-
Type-C PD/Data
-
Ethernet RJ45 x 1
-
SD/TF x 1
-
USB Type-C PD (100W / 60MBps)
- Thương hiệu: Ổ cứng di động SSD Samsung
- Model: MU-PC2T0T
- Dung lượng: 2 TB
- Tốc độ đọc/ghi: 1050/1000 MB/s
- Chuẩn giao tiếp: USB 3.2 Gen 2 Type-C, Type-A
- Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, MacOS, Linux,...
- Kích thước (D*R*C): 85 x 57 x 8 (mm)
- Cân nặng: 58g
- Bảo hành: 3 năm
- Màu sắc: Xám
- Sản phẩm: Ổ cứng di động
- Hãng sản xuất: Samsung
- Model (P/N):T7 Portable (MU-PC1T0T/WW)
- Loại ổ: SSD
- Dung lượng: 1Tb
- Chuẩn giao tiếp: USB 3.2, tương thích ngược
- Kích thước: 2.5Inch
- Dung lượng: 500GB
- Giao tiếp: Type C Up to 1,050 MB/s USB 3.2 Gen2 (10Gbps)
- Màu sắc: xám
- Tốc độ: Sequential Read: Up to 1,050MB/sec Sequential Write : Up to 1,000 MB/sec
- Loại: Ổ cứng di động SSD gắn ngoài
- Dung lượng: 8 TB
- Tốc độ đọc: 460MB/s
- Tốc độ ghi: 460MB/s
- Kích thước: 95 x 40 x 17 mm
- Kết nối : UBS Type C
- Model: SDSSDE61-8T00-G25
- Dung lượng ổ cứng: 8 TB
- Chuẩn giao tiếp: USB 3.2 Gen 2, USB-C
- Tốc độ đọc: Up to 1050 MB/s
- Tốc độ ghi: Up to 1000 MB/s
- Kích thước: 8.89 x 52.3 x 100.5 mm
- Thời gian bảo hành: 60 tháng
- Dung lượng: 4TB
- Giao tiếp: USB-C, USB 3.2 Gen 2 (10Gb/s), USB 3.0, USB 2.0
- Tốc độ: Đọc: 1050MB/s/ Ghi: 1000MB/s
- Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 8, Windows 10 and macOS
- Dung lượng ổ cứng: 2 TB
- Chuẩn giao tiếp: USB 3.2 Gen 2, USB-C
- Tốc độ đọc: 1050 MB/s
- Tốc độ ghi: 1000 MB/s
- Kích thước: 8.89 x 52.3 x 100.5 mm
- Thời gian bảo hành: 60 tháng 1 đổi 1
- AI Performance:
- Dung lượng bộ nhớ: 16GB GDDR7
- Băng thông: 256-bit
- Kết nối: DisplayPort 2.1a *3, HDMI 2.1b *1
- Nguồn yêu cầu: 850W
- Chip đồ họa: Geforce RTX 5080
- Bộ nhớ trong: 16Gb
- Kiểu bộ nhớ: GDDR7
- Tốc độ bộ nhớ: 30 Gbps
- Giao diện bộ nhớ: 256 bit
- Engine Clock: TBD
- CUDA Core: 10752
- DirectX: 12 Ultimate
- Chuẩn khe cắm: PCI Express 5.0
- AI Performance:
- Dung lượng bộ nhớ: 16GB GDDR7
- Băng thông: 256-bit
- Kết nối: DisplayPort 2.1a *3, HDMI 2.1b *2
- Nguồn yêu cầu: 850W
- Kích thước: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4.0 x4, NVMe 2.0
- Dung lượng: 4TB
- Tốc độ đọc/ghi (up to ): 7,250 MB/s - 6,300 MB/s
- Tốc độ đọc/ghi 4K (4KB, QD32) up to: 1,050,000 IOPS - 1,400,000 IOP
- Kiểu Flash: Samsung V-NAND TLC
- Dung lượng: 2TB
- Tốc độ đọc (SSD): 7250MB/s
- Tốc độ ghi (SSD): 6300MB/s
- Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe
- Kích thước: Gen4x4 M2.2280
- Dung lượng: 1TB
- Tốc độ đọc (SSD): 7150MB/s
- Tốc độ ghi (SSD): 6300MB/s
- Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe
- Kích thước: Gen4x4 M2.2280
- Bộ chuyển đổi HP USB-C sang RJ45
- Tốc độ truyền: 10/100/1000 Mbps
- Hỗ trợ các hệ điều hành như: Windows 7, Windows 8, Windows 8.1, Windows 10, Chrome, Macbook OS X
- Kích thước: 18 x 2,1 x 1,7 cm
- Trọng lượng: 71,4 g
- Tính năng: Sạc, truyền dữ liệu tốc độ cao, truyền Video 8K/4K
- Tốc độ: 40Gbps
- Cổng kết nối: THUNDERBOLT 4 USB-C
- Chiều dài dây: 0.8m
- Chipset Intel B760 mạnh mẽ, hỗ trợ CPU Intel thế hệ 13 và 12, khai phá sức mạnh tối đa cho PC.
- Kết nối mạng siêu tốc với Intel Killer Wi-Fi 6E và 2.5 Gigabit LAN, mang đến trải nghiệm chơi game mượt mà, không giật lag.
- Âm thanh sống động và chân thực với công nghệ Nahimic Audio, mang đến trải nghiệm giải trí đỉnh cao.
- Thiết kế bo mạch tối ưu với 7+1+1 Power Phase Design, đảm bảo nguồn điện ổn định, vận hành bền bỉ cho hệ thống.
- Chipset Intel H610, hỗ trợ bộ vi xử lý Intel thế hệ thứ 12.
- Thiết kế Micro-ATX, lý tưởng cho hệ thống nhỏ gọn.
- Khe cắm PCIe 4.0, mang đến hiệu suất cao cho card đồ họa.
- Trang bị đầy đủ các cổng kết nối phổ biến, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng.
- Giao thức kết nối: PCI Express® Gen 4
- Xung nhịp: Extreme Performance: 2520 MHz (MSI Center) - Boost: 2505 MHz
- Nhân CUDA: 7168 đơn vị
- Tốc độ bộ nhớ: 21 Gbps
- Bộ nhớ: 12GB GDDR6X
- Bus bộ nhớ: 192-bit
- Sự tiêu thụ điện năng: 220W
- Kết nối nguồn: 16-pin x 1
- PSU kiến nghị: 650 W
- Kích thước: 308 x 120 x 43 mm
- Độ phân giải tối đa: 7680 x 4320
- Model: H150 RGB 360mm
- Socket: LGA 1200,115X, 2066 và AM4
- Quạt: SP RGB ELITE 120 mm x3
- Tốc độ quạt: 400 ~ 2400 RPM (PWM)
- Nguồn: +5V ARGB
- Độ ồn: 16 – 37 dBA
- Kích thước: 397 x 120 x 27mm
- Khối lượng: 2.27 kg
- Tương thích CPU: Intel 115x/1200 / Intel 2011/2066 /AMD AM4
- Chất liệu: Nhôm, Đồng
- Kích thước: (LxWxH) 120 x 120 x 25 mm
- Kiểu vòng bi: Vòng bi thủy lực tuổi thọ cao
- Đèn LED: ARGB
- Vòng hiển thị LED: Hiệu ứng LED vô cực
- Tốc độ quạt: 800 – 2000 RPM
- Điện áp hoạt động: DC 5.0V -13.8V
- Power Draw: LED: 5V 0.86A 4.32W
- Quạt: 12V 0.16A 1.92W
- Tiếng ồn: <29.20 dBA
- Luồng không khí: 68.5 CFM
- Áp suất không khí: 2.0-H2O
- Loại ổ đỡ trục: Hydraulic Bearing
- Vị trí LED: HUB
- Điện áp hoạt động: 5.0V~12.0V
- Power Draw – Fan: 12V 0.24A 2.88W
- Áp suất: 65.5 CFM
- Kích thước: 120x120x25mm
- Màu sắc LED: ARGB
- Tốc độ quạt: 800-2000+-10% RPM
- Power Draw – LED: 5V 0.864A 4.32W
- Độ ồn: <29.2 dBA
- Áp lực gió: 2.05 mmH2O
- Supports 14th, 13th & 12th Gen Intel Core Processors (LGA1700)
- Chipset: Intel B760
- Memory: 4 x DDR4 DIMMs, Supports Dual Channel, up to 5333+ (OC)
- BIOS: 128Mb AMI UEFI Legal BIOS with GUI support
- Dragon 2.5G LAN
- Supports ASRock Auto Driver Installer
- Bo mạch chủ Intel B760 với hiệu năng mạnh mẽ, hỗ trợ chip xử lý Intel thế hệ 13 và 12
- Kết nối đa dạng với 2.5 Gigabit LAN, Wi-Fi 6E và Bluetooth 5.3, mang đến tốc độ truyền tải dữ liệu ấn tượng
- Thiết kế Polychrom RGB Sync cho phép tùy biến ánh sáng, tô điểm cho hệ thống
- Tích hợp công nghệ âm thanh Nahimic Audio, mang đến trải nghiệm âm thanh sống động, chân thực
- Chipset Intel B760 mạnh mẽ, hỗ trợ CPU thế hệ 12 và 13
- Kết nối mạng 2.5G tốc độ cao cho trải nghiệm trực tuyến mượt mà và tốc độ tải xuống nhanh chóng
- Tính năng quản lý và bảo vệ hệ thống tối ưu với iGame Center và 6 công nghệ bảo vệ
- Kiểu dáng ấn tượng, phù hợp với nhiều phong cách
- Bộ nhớ: 8GB GDDR6
- Bus Standard: PCI Express 4.0
- Engine Clock: OC Mode - 2535 MHz (Boost Clock); Default Mode - 2505 MHz (Boost Clock)
- CUDA Core: 3072
- Tốc độ bộ nhớ: 17 Gbps
- Giao diện bộ nhớ: 128-bit
- Độ phân giải: Digital Max Resolution 7680 x 4320
- Hỗ trợ giao diện tối đa: 4
- Kích thước: 202.2 x 120.3 x 40.1 mm
- Kết nối nguồn: 1 x 8-pin
- Thương hiệu: MSI
- Model: PRO B760M-P DDR4
- CPU hỗ trợ: Hỗ trợ cho thế hệ thứ 12 và 13 Intel Core Socket LGA1700
- Chipset: INTEL B760
- RAM hỗ trợ: 4x DDR4, Maximum Memory Capacity 128GB
- Lõi CUDA: 7168
- Bộ nhớ video: 12GB GDDR6X
- Bus bộ nhớ: 192-bit
- Xung nhịp động cơ: Boost: 2475 MHz
- Xung nhịp bộ nhớ: 21 Gbps
- Hỗ trợ HDCP: 2.3
- Đầu vào nguồn: 1 x 12VHPWR
- Kích thước khe cắm: 2.5
- Chiều dài thẻ: 306,8mm x 119,4mm x 58,5mm
- Thương hiệu: Huananzhi
- Model: B760M-VH-B
- Chipset: Intel B760
- Socket CPU: Intel LGA1700
- Giao diện lưu trữ: 4 cổng SATA3.0 6Gbps
- Khe cắm mở rộng: 1x Khe PCIe 4.0 x16, 1x Khe PCIe 3.0 x1
- Hỗ trợ Hệ điều hành: Windows 10, Windows 11
- Mainboard Form Factor: mATX
- Chipset: Intel B760 Chipset
- Socket CPU: LGA 1700
- CPU Hỗ trợ: Intel Core 12,13,14th Processor
- RAM Hỗ trợ: 4x DDR5 DIMM Slot
- Dung lượng RAM tối đa: 192GB
- CPU Support: Intel Core (14th/13th/12th Gen Processors), Intel Pentium Gold, Celeron
- CPU Socket: LGA 1700
- Chipset: Intel B760 Chipset
- Memory Support: 4 DIMMs, Dual Channel DDR4
- LAN: Realtek RTL8125BG 2.5Gbps LAN
- Wi-Fi / Bluetooth: Intel Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3
- Audio: 8-Channel (7.1) HD Audio with Audio Boost
- Hỗ trợ CPU socket: Intel LGA 1366/2066/2011/1150/1151/1155/1366/1200/1700
- Kết cấu: 4 ống đồng dẫn nhiệt 6mm, lá tản nhiệt bằng nhôm
- Kích thước quạt: 120x120x25
- Tốc độ quạt: 800 -1800 RPM
- Lưu lượng gió: 69CFM
- Áp lực không khí: 1.9mmH2O
- Độ ồn: 37dBA (max)
- Giao diện: 4pin RPM
- Điện áp: 12V DC 0.2A
- Hỗ trợ CPU socket: Intel LGA 1366/2066/2011/1150/1151/1155/1366/1200/1700
- Kết cấu: 4 ống đồng dẫn nhiệt 6mm, lá tản nhiệt bằng nhôm
- Kích thước quạt: 120x120x25
- Tốc độ quạt: 800 -1800 RPM
- Lưu lượng gió: 69CFM
- Áp lực không khí: 1.9mmH2O
- Giao diện: 4pin RPM
- Điện áp: 12V DC 0.2A
Bus tiêu chuẩn: PCI Express 4.0
Xung nhịp: Chế độ OC: 2670 MHz
Chế độ mặc định: 2640 MHz (boost)
Nhân CUDA: 10420
Tốc độ bộ nhớ: 23 Gbps
Bộ nhớ Video: 16GB GDDR6X
Độ phân giải: Độ phân giải tối đa 7680 x 4320
Kích thước: 357,6 x 149,3 x 70,1mm
- Vật liệu: Thép
- Kích thước: 330 x 195 x 423 mm
- Hỗ trợ ổ cứng: 2.5" x 1, 3.5" x 1
- Khe mở rộng: 4 khe
- Hỗ trợ Mainboard: Micro-ATX, ITX
- Cổng kết nối: USB3.0 x 1, USB2.0 x 2, Audio in/out x 1 (HD Audio)
- Hỗ trợ tản nhiệt CPU: 158mm
- Hỗ trợ VGA: 295mm
- Tiêu chuẩn: DDR5-5600 (PC5-44800)
- Dòng: XPG Lancer Blade
- Dung lượng: 32 GB (2 x 16 GB)
- Số lượng: 2 thanh
- Kiểu dáng: DIMM
- Cấu hình: INTEL XMP (Phiên bản 3.0), AMD EXPO
- Kết nối: 288 chân
- Điện áp: 1,1 vôn (phạm vi từ 1,1 đến 1,4 vôn)
- Tốc độ xung nhịp vật lý: 2800 MHz
- Canh thời gian: Độ trễ CAS (CL) 46
- Hãng sản xuất: AIGO
- Model: CK550PRO CAPBLE ĐEN DẸT 80+ EFICIENCY
- Công suất thực: 550W
- Màu sắc: Đen – Gaming
- Kích thước: ATX PSU – 150 x 140 x 25 mm
- Hãng sản xuất: AIGO
- Model: CK500PRO CAPBLE ĐEN DẸT 80+ EFICIENCY
- Công suất thực: 500W
- Màu sắc: Đen – Gaming
- Kích thước: ATX PSU – 150 x 140 x 25 mm
- Sản phẩm: RAM Patriots Signature Line DDR4 - PSD416G32002
- Dung lượng: 16DB (1x16GB)
- Tần số: 3200MHz (PC4-25600)
- Canh thời gian: 22-22-22-52
- Mô-đun: hai mặt hai Rank
- Điện áp: 1,2V
- Kiểu dáng: 288 chân không đệm kép trong dòng
- Kích thước: 0,32cm (dài) x 13,3cm (rộng) x 3,1cm (cao)
- Trọng lượng: 23,5gm
- Hiệu năng ấn tượng với 20 nhân 28 luồng, tốc độ xung nhịp tối đa 5.4 GHz, mang đến sức mạnh xử lý vượt trội.
- Tích hợp 8 nhân hiệu năng cao (P-Core) và 12 nhân tiết kiệm năng lượng (E-Core).
- Bộ nhớ cache L3 lớn, tăng cường hiệu quả xử lý dữ liệu và đa nhiệm.
- TDP 65W, tiết kiệm năng lượng và mang lại hiệu suất ổn định.
- Chipset Intel B760 mạnh mẽ và ổn định, hỗ trợ bộ vi xử lý Intel thế hệ thứ 12 và 13
- Thiết kế Micro-ATX, tối ưu cho hệ thống nhỏ gọn và phù hợp đa dạng nhu cầu setup
- Khe cắm PCIe 4.0, mang đến hiệu suất cao cho card đồ họa
- Trang bị đầy đủ các cổng kết nối, tính năng bảo vệ và công nghệ tăng cường hiệu năng
- Model: AXM2-G2-V1-GY-BP
- Chuẩn SSD hỗ trợ: M.2 PCIe NVMe 2230, 2242, 2260, 2280
- Chất liệu: Hợp kim nhôm, bộ tản nhiệt nhôm tích hợp
- Kích thước: 130 x 42 x 14 mm
- Thời gian bảo hành: 12 tháng
- Tính năng: Cáp chuyển đổi tín hiệu DP sang HDMI hỗ trợ 4k60hz
- Độ phân giải hỗ trợ: 4K@60Hz, 2K@60Hz, 1080P@120Hz (3D, HDR, âm thanh 7.1)
- Băng thông: 18Gbps
- Dài 1M
- Hoạt động: 1 chiều từ DP (máy tính) sang HDMI (màn hình), cắm ngược không chạy
- Hỗ trợ Ghép 6 Màn hình thành 1 màn hình lớn (Công nghệ đa màn hình AMD Eyefinity)
- Tính năng: Cáp chuyển đổi tín hiệu DP sang HDMI hỗ trợ 4k60hz
- Độ phân giải hỗ trợ: 4K@60Hz, 2K@60Hz, 1080P@120Hz (3D, HDR, âm thanh 7.1)
- Băng thông: 18Gbps
- Dài: 2M
- Màu: Đen
- Hoạt động: 1 chiều từ DP (máy tính) sang HDMI (màn hình), cắm ngược không chạy
- Hỗ trợ Ghép 6 Màn hình thành 1 màn hình lớn (Công nghệ đa màn hình AMD Eyefinity)
- Tính năng sản phẩm: Cáp kết nối Displayport V1.4
- Chuẩn Displayport: 1.4 (tương thích ngược với 1.3 /1.2) đáp ứng tiêu chuẩn VESA
- Băng thông: 32,4Gbps
- Kích thước lõi: 26AWG
- Hỗ trợ công nghệ ATI Eyefinity Multi Split-screen (công nghệ kính hiển thị đa màn hình) hiệu quả trong việc nhân diện tích màn hình hiện thị bằng cách ghép nhiều màn hình với nhau.
- Hỗ trợ độ phân giải: UltraHD 8K 7680×4320, 4K 3840×2160
- Hỗ trợ làm tươi: 8K@60Hz, 4K@144Hz – 2K@165Hz
- Hỗ trợ âm thanh kỹ thuật số 7.1, 5.1 và 2 Channel audio.
- Hỗ trợ Dynamic HDR và HDCP 2.2
- Mẫu sản phẩm: 80390 – 1m / 80391 - 1.5m / 80392 – 2m / 80393 – 3m / 80395 – 5m
- Tính năng sản phẩm: Cáp kết nối Displayport V1.4
- Chuẩn Displayport: 1.4 (tương thích ngược với 1.3 /1.2) đáp ứng tiêu chuẩn VESA
- Băng thông: 32,4Gbps
- Hỗ trợ độ phân giải: UltraHD 8K 7680×4320, 4K 3840×2160
- Hỗ trợ làm tươi: 8K@60Hz, 4K@144Hz – 2K@165Hz
- Hỗ trợ âm thanh kỹ thuật số: 7.1, 5.1 và 2 Channel audio.
- Kích thước lõi: 30AWG
- Hỗ trợ công nghệ ATI Eyefinity Multi Split-screen (công nghệ kính hiển thị đa màn hình) hiệu quả trong việc nhân diện tích màn hình hiện thị bằng cách ghép nhiều màn hình với nhau.
- Hỗ trợ Dynamic HDR và HDCP 2.2
- Hãng sản xuất: Ugreen
- Model: 11646
- Danh mục: Cáp VGA
- Tính năng: Cáp kết nối màn hình, máy chiếu VGA 15pin 2 đầu đực.
- Chiều dài cáp: 2M
- Chống nhiễu 2 lớp Coax RGB
- Lõi đồng nguyên chất chống Oxy hoá.
- Vỏ nhựa ABS cao cấp chịu nhiệt
- Hãng sản xuất: Ugreen
- Model: 11639
- Danh mục: Cáp VGA
- Tính năng: Cáp kết nối màn hình, máy chiếu VGA 15pin 2 đầu đực.
- Chiều dài cáp: 25M
- Chống nhiễu 2 lớp Coax RGB
- Lõi đồng nguyên chất chống Oxy hoá.
- Vỏ nhựa ABS cao cấp chịu nhiệt
- Chiều dài cáp: 1m
- Cáp Displayport to Displayport Chính hãng Ugreen Hỗ trợ hiệu quả trong việc ghép nhiều màn hình với nhau.
- Hỗ trợ 1 chiều đơn kênh, kết nối 4 dây.
- Tích hợp chip chuyển đổi mạch điện không cần cắm nguồn điện bên ngoài.
- Hỗ trợ chuẩn Displayport chuẩn V1.2.
- Chuẩn Displayport 20 pin.
- Hỗ trợ độ phân giải đầu ra lên đến 3840×2160 @ 60Hz.
- Băng thông video lên đến 10.8Gbps/s.
- Hãng sx: Ugreen
- Model: Ugreen 15383 / DP118
- Tính năng: Cáp tín hiệu DP sang DP hỗ trợ 16K@60hz
- Độ phân giải hỗ trợ: 16K@60Hz, 10K@60Hz, 8K@120Hz/60Hz, 4K@240Hz/165Hz/144Hz
- Chuẩn DP: 2.1 hỗ trợ 3D, HDR, HDCP (tương thích ngược 1.4/1.3/1.2 )
- Băng thông: 80Gbps
- Dài 1M
- Màu: Đen
- Thiết kế: đầu bọc hợp kim, dây bện dù
- Hãng sản xuất: Ugreen
- Model: 11636
- Danh mục: Cáp VGA
- Tính năng: Cáp kết nối màn hình, máy chiếu VGA 15pin 2 đầu đực.
- Chiều dài cáp: 30M
- Chống nhiễu 2 lớp Coax RGB
- Lõi đồng nguyên chất chống Oxy hoá.
- Vỏ nhựa ABS cao cấp chịu nhiệt
- Hãng sx: Ugreen
- Model: Ugreen 15384 / DP118
- Tính năng: Cáp tín hiệu DP sang DP hỗ trợ 16K@60hz
- Độ phân giải hỗ trợ: 16K@60Hz, 10K@60Hz, 8K@120Hz/60Hz, 4K@240Hz/165Hz/144Hz
- Chuẩn DP: 2.1 hỗ trợ 3D, HDR, HDCP (tương thích ngược 1.4/1.3/1.2 )
- Băng thông: 80Gbps
- Dài 2M
- Màu: Đen
- Thiết kế: đầu bọc hợp kim, dây bện dù
- Hãng sản xuất: Ugreen
- Model: 11634
- Danh mục: Cáp VGA
- Tính năng: Cáp kết nối màn hình, máy chiếu VGA 15pin 2 đầu đực.
- Chiều dài cáp: 15M
- Chống nhiễu 2 lớp Coax RGB
- Lõi đồng nguyên chất chống Oxy hoá.
- Vỏ nhựa ABS cao cấp chịu nhiệt
- Hãng sản xuất: Ugreen
- Model: 11633
- Danh mục: Cáp VGA
- Tính năng: Cáp kết nối màn hình, máy chiếu VGA 15pin 2 đầu đực.
- Chiều dài cáp: 10M
- Chống nhiễu 2 lớp Coax RGB
- Lõi đồng nguyên chất chống Oxy hoá.
- Vỏ nhựa ABS cao cấp chịu nhiệt
- Model : UG 10213
- Hãng sản xuất : Ugreen
- Đầu ra: Displayport dương
- Điện áp : 5V
- Chiều dài cáp : 5m
- Vật liệu siêu bền
- Màu sắc : Đen
- Cho tín hiệu truyền dữ liệu ổn định và bền vững.
- Hãng sản xuất: Ugreen
- Model: 11632
- Danh mục: Cáp VGA
- Tính năng: Cáp kết nối màn hình, máy chiếu VGA 15pin 2 đầu đực.
- Chiều dài cáp: 5M
- Chống nhiễu 2 lớp Coax RGB
- Lõi đồng nguyên chất chống Oxy hoá.
- Vỏ nhựa ABS cao cấp chịu nhiệt
- Hãng sản xuất: Ugreen
- Model: 11631
- Danh mục: Cáp VGA
- Tính năng: Cáp kết nối màn hình, máy chiếu VGA 15pin 2 đầu đực.
- Chiều dài cáp: 3M
- Chống nhiễu 2 lớp Coax RGB
- Lõi đồng nguyên chất chống Oxy hoá.
- Vỏ nhựa ABS cao cấp chịu nhiệt
- Hãng sản xuất: Ugreen
- Model: 11630
- Danh mục: Cáp VGA
- Tính năng: Cáp kết nối màn hình, máy chiếu VGA 15pin 2 đầu đực.
- Chiều dài cáp: 1M5
- Chống nhiễu 2 lớp Coax RGB
- Lõi đồng nguyên chất chống Oxy hoá.
- Vỏ nhựa ABS cao cấp chịu nhiệt
- Tính năng sản phẩm: Cáp kết nối Displayport V1.2
- Hỗ trợ hiệu quả trong việc ghép nhiều màn hình với nhau.
- Hỗ trợ 1 chiều đơn kênh, kết nối 4 dây.
- Hỗ trợ truyền tải âm thanh 7.1, 5.1.
- Chuẩn Displayport 20 pin V1.2.
- Hỗ trợ độ phân giải 3D, 4K@60Hz – FullHD 1080P
- Băng thông 21.6Gbps/s.
- Tính năng sản phẩm: Cáp kết nối Displayport V1.2
- Hỗ trợ hiệu quả trong việc ghép nhiều màn hình với nhau.
- Hỗ trợ 1 chiều đơn kênh, kết nối 4 dây.
- Hỗ trợ truyền tải âm thanh 7.1, 5.1.
- Chuẩn Displayport 20 pin V1.2.
- Hỗ trợ độ phân giải 3D, 4K@60Hz – FullHD 1080P
- Băng thông 21.6Gbps/s.
- Tính năng: High Speed HDMI 2.1 – Kết nối truyền tải hình ảnh chất lượng cao.
- Băng thông: 48Gbps
- Độ phân giải: 3D | FUHD 8K @ 4320P 60Hz | UHD 4K @ 2160P 120Hz | QHD 2K @ 1440P | HD @ 1080P.
- Hỗ trợ 32 kênh Audio, tần số 1536kHz
- Tốc độ lấy mẫu âm thanh: 192KHz/ 24bit (Max)
- Hỗ trợ trình chiếu video 3D,Dynamic HDR
- Tỷ lệ khung hình video góc rộng 21: 9
- Tương thích với HDMI v2.0a, v2.0, v1.4, v1.3, v1.2, v1.1
- Hỗ trợ eARC, HEC, CEC, HDCP 2.2, LPCM/ Dolby AC – 3/ DTS/ DTS-HD Master Audio/ Dolby True HD/ DTS:X/ Dolby Atmos.
- Hãng sản xuất: Ugreen
- Model: 10167
- Danh Mục: Cáp Tín Hiệu
- Chiều dài cáp: 5M
- Tính năng: Kết nối máy tính, tivi box, đầu đĩa, đầu thu kỹ thuật số… với HDTV máy chiếu qua cổng HDMI
- Cấu tạo: chuẩn gồm 19+1 lõi đồng
- Ethernet Kênh HDMI – kết nối các thiết bị Hỗ trợ giao thức IP mà không cần Cáp Ethernet riêng biệt.
- Băng thông: 10,2 Gb/s.
- Hỗ trợ âm thanh cao cấp Dolby TrueHD và DTS- HD Master Audio ™.
- Hỗ trợ video 4K, 3D, HDCP compliant
- Hãng sản xuất: Ugreen
- Model: 10115
- Danh Mục: Cáp Tín Hiệu
- Chiều dài cáp: 1M
- Tính năng: Kết nối máy tính, tivi box, đầu đĩa, đầu thu kỹ thuật số… với HDTV máy chiếu qua cổng HDMI
- Cấu tạo: chuẩn gồm 19+1 lõi đồng
- Ethernet Kênh HDMI – kết nối các thiết bị Hỗ trợ giao thức IP mà không cần Cáp Ethernet riêng biệt.
- Băng thông: 10,2 Gb/s.
- Hỗ trợ âm thanh: cao cấp Dolby TrueHD và DTS- HD Master Audio ™.
- Hỗ trợ video: 4K, 3D, HDCP compliant
- Thương Hiệu: Ugreen
- Mã sản phẩm: 10114
- Chuẩn cáp: HDMI 1.4
- Chiều dài cáp: 30M
- Chip khuếch đại: Có
- Hỗ trợ Ethernet – cho phép chia sẻ dữ liệu giữa các thiết bị kết nối mà không cần cáp Ethernet riêng biệt.
- Cổng kết nối: 19M [Cắm] / 19M [Cắm] – Chân cắm mạ vàng 24K.
- Hãng sản xuất: Ugreen
- Model: 10130
- Danh Mục: Cáp Tín Hiệu
- Chiều dài cáp: 3M
- Tính năng: Kết nối máy tính, tivi box, đầu đĩa, đầu thu kỹ thuật số… với HDTV máy chiếu qua cổng HDMI
- Cấu tạo: chuẩn gồm 19+1 lõi đồng
- Ethernet Kênh HDMI – kết nối các thiết bị Hỗ trợ giao thức IP mà không cần Cáp Ethernet riêng biệt.
- Băng thông: 10,2 Gb/s.
- Hỗ trợ âm thanh: cao cấp Dolby TrueHD và DTS- HD Master Audio ™.
- Hỗ trợ video: 4K, 3D, HDCP compliant
- Thương hiệu: Ugreen
- Model: 10109
- Chiều dài cáp: 5M
- Tốc độ truyền dữ liệu lên đến 10,2 Gb/s.
- Hỗ trợ Dolby TrueHD và DTS-HD Master Audio.
- Hỗ trợ HDCP.
- Hãng sản xuất: Ugreen
- Model: 10129
- Danh Mục: Cáp Tín Hiệu
- Chiều dài cáp: 2M
- Tính năng: Kết nối máy tính, tivi box, đầu đĩa, đầu thu kỹ thuật số… với HDTV máy chiếu qua cổng HDMI
- Cấu tạo: chuẩn gồm 19+1 lõi đồng
- Ethernet Kênh HDMI – kết nối các thiết bị Hỗ trợ giao thức IP mà không cần Cáp Ethernet riêng biệt.
- Băng thông: 10,2 Gb/s.
- Hỗ trợ âm thanh cao cấp: Dolby TrueHD và DTS- HD Master Audio ™.
- Hỗ trợ video: 4K, 3D, HDCP compliant
- Thương hiệu: Ugreen
- Model: 10108
- Tính năng: Cáp HDMI 2.0
- Chiều dài cáp HDMI: 3m
- Tốc độ truyền tải dữ liệu: 18 Gb/s.
- Cáp HDMI Ugreen có hỗ trợ âm thanh cao cấp Dolby TrueHD và DTS-HD Master Audio, công nghệ HDCP compliant.
- Hãng sản xuất: Ugreen
- Model: 10106
- Tính năng: Cáp HDMI 2.0
- Chiều dài: 1m
- Cáp HDMI Ugreen 2.0 hỗ trợ Ethernet cho phép chia sẻ dữ liệu giữa các thiết bị kết nối mà không cần cáp Ethernet riêng biệt.
- Cổng kết nối: 19M [ cắm ] / 19M [ cắm ] chân cắm mạ vàng.
- Hãng sản xuất: Ugreen
- Model: 10128
- Danh Mục: Cáp Tín Hiệu
- Chiều dài cáp: 1M5
- Tính năng: Kết nối máy tính, tivi box, đầu đĩa, đầu thu kỹ thuật số… với HDTV máy chiếu qua cổng HDMI
- Cấu tạo chuẩn gồm 19+1 lõi đồng
- Ethernet Kênh HDMI – kết nối các thiết bị Hỗ trợ giao thức IP mà không cần Cáp Ethernet riêng biệt.
- Băng thông: 10,2 Gb/s.
- Hỗ trợ âm thanh cao cấp Dolby TrueHD và DTS- HD Master Audio ™.
- Hỗ trợ video 4K, 3D, HDCP compliant
- Thương hiệu:Ugreen
- Model: 10179
- Danh mục: Cáp tín hiệu HDMI
- Tính năng: truyền tải hình ảnh, âm thanh full HD
- Chiều dài: 12M
- Cổng kết nối: 19M [ cắm ] / 19M [ cắm ] chân cắm mạ vàng.
- Hãng sản xuất: Ugreen
- Chiều dài: 10M
- Cáp HDMI Ugreen 1.4 hỗ trợ Ethernet cho phép chia sẻ dữ liệu giữa các thiết bị kết nối mà không cần cáp Ethernet riêng biệt.
- Cổng kết nối: 19M [ cắm ] / 19M [ cắm ] chân cắm mạ vàng.
- Thương hiệu: Ugreen
- Chiều dài cáp: 8M
- Tốc độ truyền dữ liệu lên đến 10,2 Gb/s.
- Hỗ trợ Dolby TrueHD và DTS-HD Master Audio.
- Hỗ trợ HDCP.
- Hãng sản xuất: Ugreen
- Chiều dài cáp: 2m
- Cáp HDMI 2.0 Ugreen hỗ trợ Ethernet cho phép chia sẻ dữ liệu giữa các thiết bị kết nối mà không cần cáp Ethernet riêng biệt
- Cổng kết nối: 19M [ cắm ] / 19M [ cắm ] chân cắm mạ vàng.
- - Hãng sản xuất : Ugreen
- - Model : UG-10239
- - Tín hiệu đầu vào : Displayport
- - Tín hiệu đầu ra: HDMI
- - Hỗ trợ 1920x1200 hoặc HDTV độ phân giải lên đến 1080p
- - Tốc độ truyền tải của 2 Gbps
- - Màu sắc: đen
- - Độ dài: 1,5M
- - Trọng lượng: 250g
- - Điện áp hoạt động: 5V
- - Cáp displayport to HDMI xuất video có độ nét cao, hỗ trợ 3d độ phân giải lên đến Full HD 1080P
- - Tương thích hoàn toàn DirectShow
- - Hỗ trợ quay video không nén cho các định dạng AVI hoặc WMV
- - Hỗ trợ chụp nhanh các định dạng BMP hoặc JPG
- - Chụp và số hóa tín hiệu analog NTSC / PAL / SECAM
- - Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình
- Chứng nhận hiệu suất: 80 PLUS Bronze
- Size quạt: 120mm
- Công suất: 650W
- Nguồn vào: 100-240V
- Memory Quantity 12GB
- Memory Interface Width 192bit
- DRAM Type GDDR6X
- Graphic Clock 1980 MHz
- Boost Clock (MHz) 2475 MHz
- Memory Speed 21 Gbps
- CUDA Core 7168
- Memory Bandwidth (GB/sec) 504
- Video output HDMI 2.1a x 1, DP1.4a x 3
- Maximum digital resolution 4K at 240Hz or 8K at 60Hz with DSC, HDR
- W 2 Slot
- Board Size 269.1 x 127.5 x 40.1 mm
- Graphics Card Power (W) 220W
- Auxiliary Power Connector 1 x 16-pin
- Kiến trúc NVIDIA Ada Lovelace
- Lõi dò tia thế hệ thứ 3
- 16 GB GDDR6X hồi ký
- xe buýt 256-bit
- Ánh sáng ARGB
- NVIDIA DLSS3
- Graphic Engine: NVIDIA GeForce RTX 4060
- CUDA Cores / Stream Processors: 3072
- Dung lượng bộ nhớ: 8 GB
- Loại bộ nhớ: GDDR6
- PSU khuyến nghị: 600W
- Thời gian bảo hành: 36 tháng (Không bảo hành Coin)
- Độ dài: 50cm
- Đầu vào: HDMI dương (PC – Laptop)
- Đầu ra: chuẩn Displayport âm (Màn hình, máy chiếu)
- Nguồn cấp: cáp USB 2.0 hỗ trợ cấp nguồn điện 5V
- HDMI sang Displayport Ugreen có hỗ trợ âm thanh
- hỗ trợ HDMI 225MHZ / 2.25 Gbps mỗi băng thông
- Hỗ trợ độ phải lên tới 1080p @ 120Hz và 4K * 2K @ 30Hz.
- Đầu vào: USB-C Male
- Đầu ra: 4 cổng USB 3.0
- Chiều dài cáp: 15 cm
- Thiết bị tương thích: máy tính bảng, Ipad, Laptop, Máy in
- Hệ điều hành Hệ điều hành Mac 9, Unix, Mac OS 8.5
- Kích thước: 104mm x 30mm x 10mm
- Trợ nguồn cổng USB-C
-
Hãng sx : Ugreen
-
Mã Sản Phẩm : 20841 / CM473
-
Màu Sắc Sản Phẩm : Grey (Xám)
-
Chất liệu: vỏ nhôm, dây bện dù
-
Kích Thước: 20 x 10 x 5 cm
-
Đầu vào: USB Type-C
-
Đầu ra: x4 USB 3.0 (Tương thích ngược với USB 2.0, 1.0)
-
Tốc Độ: 5Gbps
-
Hỗ trợ đọc dữ liệu từ ổ cứng lến đến 6TB
-
Plug and Play chỉ cần cắm và sử dụng mà không cần phải cài thêm bất cứ driver hay ứng dụng gì
-
Tương Thích Với Tất Cả Hệ Điều Hành Hiện Nay: XP/Vista/7/8/10/MacOSX.v.v..
- Mẫu: 60759
- Tính năng: Sạc nhanh, truyền Data
- Đầu vào: USB Type-C
- Đầu ra: Lightning
- Hỗ trợ truyền dữ liệu: lên tới 480Mbps.
- Công nghệ/Tiện ích: Hỗ trợ sạc nhanh
- Công suất tối đa: 60 W
- Chiều dài cáp: 1m
- Hỗ Trợ Rapid Charge 3A (Max)
- Cáp sạc Lightning được chứng nhận MFi của Apple
- Mẫu: 50737
- Tính năng: Kết nối máy tính với mạng lan qua cổng USB-C
- Đầu Vào: USB Type C
- Đầu Ra: RJ45 / Ethernet / LAN
- Tốc Độ: 10/100/1000Mbps (1 Gbps)
- Hỗ Trợ: IEEE 802.3, 802.3u (10Base-T, 100Base-T)
- Tương thích ngược: USB-C 3.0 và USB 2.0
- Tương thích với hệ điều hành: Windows XP, Vista, Win7, Win8, Linux, Mac OS ...
- Chipset: AX88179
- Chất liệu: Hợp kim nhôm
- Chiều dài cáp: 15cm
- Đèn LED báo tín hiệu cổng LAN
- Hỗ trợ Hot-Swap và plug-and-play
- Thương hiệu: Ugreen
- Mẫu: 50307
- Tính năng: Kết nối máy tính với mạng lan qua cổng USB-C
- Đầu vào: USB-C gen1 dương / đực
- Đầu ra: RJ45 LAN 1Gbps âm / cái
- Tốc độ: Hỗ trợ 10/100/1000Mbps ( Gigabit) khả năng tự động cảm ứng.
- Chipset: AX88179
- Hỗ trợ: IEEE 802.3, 802.3u (10Base-T, 100 Base-T_
- Đèn LED: báo tín hiệu cổng LAN
- Chiều dài: 25Cm
- Tương thích: Windows XP/7/8/10, Android Chrome OS, Mac-OSX, USB-C hoặc thunderbolt
- Màu sắc: Đen
- Mẫu: 40372 /MM130 ( Trắng ) / 50433 ( Đen )
- Tính năng: chuyển đổi cổng USB C sang Displayport
- Đầu vào: USB Type C
- Đầu ra: Displayport
- Hỗ trợ độ phân giải tối đa: 4K@60Hz
- Plug and Play, cắm là nhận không cần cài đặt trình điều khiển Driver
- Hỗ trợ hệ điều hành: Mac OS/Windows/Linux... và cao hơn.
- Chất lượng: Nhựa ABS
- Chiều dài cáp: 15 cm
- Kích thước: 49 x 22,5 x 11 cm
- Trọng lượng: 150g