Giỏ hàng trống
MÁY IN LASER MÀU SAMSUNG CLP325
CODE: PRSS_CLP325
- Bảng tính trả góp
Thanh toán trước
Tháng đầu
Tháng còn lại
Donwload Form đăng ký trả góp: Form Doanh Nghiệp - Form Người đi làm - Form Sinh Viên

Giao hàng miễn phí trong khu vực nội thành 
Thông số kỹ thuật
Thông tin Máy Văn Phòng
Thông tin chi tiết máy in
10/100 Base T Ethernet
Ethernet
In mạng
USB 2.0
Wifi
Mô tả
| Chức năng | Color Print |
|---|
In
| Tốc độ in (đen trắng) | Up to 16 ppm in A4 (17 ppm in Letter) | |
|---|---|---|
| Tốc độ (Màu) | Up to 4 ppm in A4 (4 ppm in Letter) | |
| Thời gian in bản đầu tiên (đen trắng) | Less than 14 seconds (From Ready Mode) | |
| Thời gian in bản đầu tiên (màu) | Less than 26 seconds (From Ready Mode) | |
| Độ phân giải | Up to 2400 x 600 dpi effective output | |
| Emulation | PCL5C, PCL6, SPL-C (Samsung Printer Language Color) | |
| In hai mặt | Manual |
Xử lý giấy
| Loại và công suất ngõ vào | 130-sheet Cassette | |
|---|---|---|
| Loại và công suất đầu ra | 80-sheet Face Down | |
| Cỡ giấy | 76 x 152.4mm (3" x 6") - 216 x 355.6mm (8.5" x 14") | |
| Loại giấy | A4, A5, A6, Letter, Legal, Executive, Folio, ISO B5, JIS B5, Transparency (Mono Print Only), Glossy Photo 220 g/m², Envelope, Labels, Cardstock, Recycled |
Đặc điểm chung
| Bộ xử lý | 360 MHz | |
|---|---|---|
| Bộ nhớ/Lưu trữ | 256 MB | |
| Tính tương thích HĐH | Windows 2000 / XP / 2003 / Vista / 2008 Server, Windows 7 / 2008 R2 Server, Mac OS X 10.3 - 10.6, Various Linux OS | |
| Giao diện | Hi-Speed USB 2.0, Ethernet 10/100 Base-TX, IEEE 802.11 b/g/n Wireless Network | |
| Mức tiếng ồn | Less than 45 dBA (Color Printing), Less than 47 dBA (Mono Printing) | |
| Công suất in/tháng | 20000 images | |
| Kích thước (RxSxC) | 388 x 313 x 243mm (15.3 x 12.3 x 9.6 inch) (except paper tray) | |
| Trọng lượng | 11 kg (24.3 lbs) |
Vật tư tiêu hao
| Mực in màu đen | Average Continuous Black Cartridge Yield: 1500(1) | |
|---|---|---|
| Mực in Vàng/Xanh/Đỏ | Average Continuous Yellow / Magenta / Cyan Cartridge Yield: 1000(2) | |
| Imaging Unit | Approx. 24000 Pages (Mono), 6000 Pages (Color) | |
| Hộp chứa mực thải | Approx. 10000 pages (Mono), 2500 pages (Color) |
Từ khóa
Đánh Giá Sản Phẩm
Chưa có đánh giá nào!


