- Đa chức năng: In, Quét, Copy
- Giao tiếp: WiFi, Airprint, Mopria, Wireless Direct, USB 2.0
- Bộ nhớ 128MB
- Tốc độ in A4 lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
- In 2 mặt tự động (Duplex), Khay ADF 20 tờ, Màn hình LCD 1 dòng
- Kết nối ứng dụng Mobile Connect
- Bình mực in lớn BK 7500 trang A4; C/M/Y: 5000 trang A4
- Chức năng: In, Sao chép, Quét, Fax
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Có
- Tốc độ in đen trắng: 22 trang/phút
- Tốc độ in màu: 22 trang/phút
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN
- Dùng mực: HP 206A Black (W2110A), HP 206A Cyan (W2111A), HP 206A Yellow (W2112A), HP 206A Magenta (W2113A)
- Tốc độ in : 550 ký tự/giây (10cpi ở chế độ nháp tốc độ cao).
- Kỹ thuật in : Impact dot matrix.
- Khổ giấy: Rộng : 100-257mm (in khổ A4, Letter), Dài: 100-364mm.
- Khổ giấy in liên tục : Rộng: 101.6- 254mm, Dài: 101.6 – 558.8mm.
- Bar Code Fonts: Code 128, Code 39, EAN-13, EAN-8, Interleaved 2 of 5, POSTNET, UPC-A, UPC-E.
- Kiểu chữ : PC437, PC708, PC720, PC850, PC858, PC864, PCAR864, ISO-8859-15, Roman 8, Italic.
- Số lượng bản in : 1 bản chính, 6 bản sao.
- Bộ nhớ : 128KB.
- Cổng kết nối : USB 2.0, Parallel.
- Kích thước : 437 (W) x 375 (D) x 176.5 (H) mm.
- Trọng lượng : 7.2 kg.
- Tính năng: In kim, A4, 24 kim, khổ hẹp, 1 bản chính, 6 bản sao
- Độ phân giải: 360 x 180 dpi
- Giao tiếp: USB 2.0, Bi-directional Parallel (IEEE 1284 Nibble mode support),
- Tốc độ: Lên đến 487cps (10cpi)
- Sử dụng mực: Ribbon LQ780 (C13S015658)
- Đa chức năng (Flatbed) In màu/Photo màu/ Scan màu
- Giao tiếp USB 2.0 High-speed; Kết nối mạng LAN
- Tích hợp Wifi 2 băng tần, Wireless Direct, hỗ trợ kết nối với thiết bị di động, hỗ trợ Apple AirPrint
- Bộ nhớ 128MB
- In trắng đen 17 trang/phút, in màu 16.5 trang/phút
- Chế độ in nhanh: In trắng đen 30 trang/phút, in màu 26 trang/phút
- Chế độ in đảo mặt tự động
- Độ phân giải 1200x6000dpi.
- Màn hình 1 dòng 16 ký tự
- In tràn lề: A4, Letter, A6, Photo (10 x 15 cm), Photo L (9 x 13 cm), Photo 2L (13 x 18 cm), Index card (13 x 20 cm)
- Khay giấy lên đến 150 trang; Khay giấy ra 50 trang; Khay đa năng 80 tờ
- Khay nạp bản gốc 20 tờ
- Có tính năng sao chép nhiều bản vào một trang
- Độ phân giải scan 1.200x2.400dpi có thể đến 19200x19200dpi
- Phóng to thu nhỏ 25%-400%
- Bình mực in lớn BK 7500 trang A4; C/M/Y: 5000 trang A4
- Đa chức năng (Flatbed) In màu/Photo màu/ Scan màu/Fax
- Giao tiếp USB 2.0 High-speed; kết nối mạng LAN
- Tích hợp Wifi 2 băng tần, Wireless Direct, hỗ trợ kết nối với thiết bị di động, hỗ trợ Apple AirPrint
- Bộ nhớ 128MB
- Chức năng in đảo mặt tự động
- Tốc độ Modem 14.4Kbps
- In trắng đen 17 trang/phút, in màu 16.5 trang/phút
- Chế độ in nhanh: In trắng đen 30 trang/phút, in màu 26 trang/phút
- Độ phân giải 1200x6000dpi.
- Màn hình LCD màu 1,8 inch
- In tràn lề: A4, Letter, A6, Photo (10 x 15 cm), Photo L (9 x 13 cm), Photo 2L (13 x 18 cm), Index card (13 x 20 cm)
- Khay giấy lên đến 150 trang; Khay giấy ra 50 trang;
- Khay nạp bản gốc 20 tờ; Khay đa chức năng lên đến 80 tờ
- Có tính năng sao chép nhiều bản vào một trang; copy 2 mặt thủ công
- Độ phân giải scan 1.200x2.400dpi có thể đến 19200x19200dpi
- Phóng to thu nhỏ 25%-400%
- Tích hợp chức năng in trực tiếp từ USB gắn ngoài (file JPEG), scan to SharePoint
- Bình mực in lớn BK 7500 trang A4; C/M/Y: 5000 trang A4
- Tính năng: Máy in laser màu đơn năng, in đảo mặt tự động, có wifi
- Độ phân giải: Lên đến 600 x 600dpi
- Giao tiếp: 1 x Gigabit Ethernet 10/100/1000 Base-TX network; 1 x Hi-Speed USB 2.0 (device); 1 x Wi-Fi 802.11ac (dual band); Auto-crossover Ethernet
- Tốc độ: In trắng đen: Lên đến 25ppm (A4), Lên đến 26ppm (Letter); In màu: Lên đến 25ppm
- Sử dụng mực: HP 222A: W2220A (Black); W2221A (Cyan); W2222A (Yellow); W2223A (Magenta)
- Chức năng: In - Copy - Scan
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực: Mực in sử dụng: Epson 001(7,500 trang); 001 (C-M-Y) 6,000 trang
- Khổ giấy: A4/A5
- Scan hai mặt: Có
- ADF: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Chức năng: In, scan, Copy, Wifi, Duplex
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực: Epson C13T03Y100 (7.500 trang), Epson C13T03Y200 / C13T03Y300 / C13T03Y400 (6.000 trang)
- Tính năng: In laser màu, Scan, Copy, Fax, In đảo mặt tự động
- Độ phân giải: Lên đến 600 x 600dpi
- Giao tiếp: 1 x Gigabit Ethernet 10/100/1000 Base-TX network; 1 x Hi-Speed USB 2.0 (device)
- Tốc độ: Lên đến 25ppm
- Sử dụng mực: HP 222A: W2220A (Black); W2221A (Cyan); W2222A (Yellow); W2223A (Magenta)
- Tính năng: In, Scan, Copy, Fax, In qua Wifi, LAN, In đảo mặt
- Độ phân giải: In: Lên đến 600 x 600dpi; Scan 300-1200 dpi; Copy: Lên đến 600 x 600dpi; Fax: 300 x 300dpi
- Giao tiếp: 1 x Hi-Speed USB 2.0 (device); 1 x Hi-Speed USB 2.0 (host); 1 x Wi-Fi 802.11ac (dual band); 2 x RJ-11 Fax/Modem port/phone line; Auto-crossover Ethernet; 1 x Gigabit Ethernet 10/100TX network
- Tốc độ: In: Khoảng 25 ppm; Scan (normal, A4): Lên đến 19ppm (trắng đen) và 8 ppm (màu); Copy: Khoảng 25 ppm
- Sử dụng mực: HP 222A W2220A, W2221A,W2222A,W2223A
- Tốc độ in 34 trang/phút (A4)
- Thời gian in trang đầu tiên: 8.5 giây
- Độ phân giải in 1200x1200 dpi, độ phân giải mở rộng 2400x600 dpi
- Bộ nhớ 128MB
- Màn hình hiển thị LCD 16 ký tự x 1 dòng
- Chức năng in đảo mặt tự động
- Giao tiếp USB 2.0
- Khay giấy chuẩn 250 tờ, khay giấy ra chuẩn 150 tờ
- Khe nạp giấy thủ công 1 tờ
- Công suất tối đa 1 tháng: 15,000 trang
- Loại máy in: Máy in laser đen trắng
- Chức năng: In/ Copy/ Scan
- Khổ giấy: A4/A5
- Bộ nhớ: 128Mb
- Tốc độ in: 20 trang A4/ phút.
- In đảo mặt: Không
- ADF: Không
- Độ phân giải: Chất lượng in đen (tốt nhất): 1200 x 1200 x 1 dpi (In , San); Độ phân giải chụp quét, quang học: 600 x 600 dpi
- Cổng giao tiếp: USB2.0
- Dùng mực: Mực hộp máy in laser đen trắng HP 110A (W1112A) 1500 trang - Dùng cho máy in HP 108A- 108W - MFP 136a - MFP 136w - MFP 139fnw theo tiêu chuẩn in của hãng
- Mô tả khác: Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 2.000 trang, Khay nạp giấy 150 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ. Màn hình: LCD 2 dòng (16 ký tự mỗi dòng)
- Kích thước: 406mm x 424mm x 253 mm
- Trọng lượng: 7,46 Kg
- Tốc độ in nhanh: 34 trang/phút
- Độ phân giải: 1200dpi x 1200dpi
- Ngôn ngữ in: PCL6, BR-Script3, PDF Version 1.7
- Khay giấy vào: 250 tờ
- Khay nạp giấy thủ công: 1 tờ
- Khay nạp giấy tự động ADF: 50 tờ
- Khay giấy ra: 120 tờ
- Tốc độ bộ xử lý: 600 MHz
- Bộ nhớ: 256 MB
- Chức năng: In/ Copy/ Scan
- Khổ giấy: A4, A5
- In đảo mặt: Có
- Kết nối: USB / LAN
- Mực in: Cartridge 057H: 10.000 trang A4 độ phủ 5%
- Chức năng: In/ Copy/ Scan
- Khổ giấy: A4, A5
- In đảo mặt: Có
- Kết nối: USB / LAN / WIFI
- Mực in: Cartridge 051 : 1.700 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn, mực theo máy 1.700 trang A4
- Chức năng: In/ Copy/ Scan/ Fax
- Khổ giấy: A4, A5
- In đảo mặt: Có
- Kết nối: USB / LAN / WiFi
- Mực in: Canon 071 (khoảng 1.200 trang, độ phủ 5%)
- Chức năng: In/ Copy/ Scan
- Khổ giấy: A4, A5
- In đảo mặt: Có
- Kết nối: USB / LAN
- Mực in: Tuổi thọ Drum 071: 23.000 trang
- Chức năng: In/ Copy/ Scan
- Khổ giấy: A4, A5
- In đảo mặt: Có
- Kết nối: USB / LAN / WIFI
- Mực in: Canon 071 (khoảng 1.200 trang, độ phủ 5%)
- Chức năng: In/ Copy/ Scan
- Khổ giấy: A4, A5
- In đảo mặt: Có
- Kết nối: USB / LAN
- Mực in: Standard Cartridge 071: 1,200 pages (bundled: 700 pages)
- High Cartridge 071H : 2,500 pages
- Chức năng: Copy, Scan (Màu), In wifi, In 1 mặt
- Khổ giấy: A4, A5
- In đảo mặt: Không
- Kết nối: USB 2.0 / LAN
- Mực in: Hộp mực: Cartridge 050: 2,500 trang (đi kèm máy: 3 x 2,500 trang), Drum Cartridge 050: 10,000 trang
- Chức năng: In laser màu đa năng
- Khổ giấy: A4, A5
- In đảo mặt: Có
- Kết nối: USB 2.0 ethernet 10/100/1000, WIFI
- Mực in: Cartridge 069 BK/C/M/Y
- Chức năng: In laser đen trắng
- Khổ giấy: A3, A4
- In đảo mặt: Có
- Kết nối: USB 2.0
- Mực in: Cartridge 062: 11,000 pages"
- Chức năng: In laser đen trắng
- Khổ giấy: A4, A5
- In đảo mặt: Có
- Kết nối: USB / LAN
- Mực in: Cartridge 056: 10.000 trang (theo máy: 5.100 trang), Cartridge 056L: 5.100 trang, Cartridge 056H: 21.000 trang với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng.
- Chức năng: In laser đen trắng
- Khổ giấy: A4, A5
- In đảo mặt: Không
- Kết nối: USB / WIFI
- Mực in: Cartridge Canon 050 (~ 2500 trang in với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng, Drum 050 (~10.000 trang in với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng)
- Chức năng: In laser đen trắng
- Khổ giấy: A4, A5
- In đảo mặt: Không
- Kết nối: USB 2.0
- Mực in: Hộp mực 325: full mực 1600 trang ( catrigde 325 )
- Model: 4203DW
- Chức năng: In laser màu, đảo mặt có wifi
- Khổ giấy: Letter; A4; Legal; B5; 4 x 6 in; Executive
- In đảo mặt: Có
- Kết nối: USB; Wireless (Wi-Fi); Ethernet networking; Apple AirPrint; Mopria; Print Anywhere; Wireless direct printing
- Mực in: W2300A (2000 trang); W2301A, W2302A, W2303A (1800 trang); W2300X (7500 trang); W2301X, W2302X, W2303X (5500 trang)
- Chức năng: In laser đen trắng
- Khổ giấy: A4, A5
- In đảo mặt: Có
- Kết nối: USB / LAN / WIFI
- Mực in: Hộp mực Cartridge 070 3.000 trang A4 (mực theo máy 1500 trang) và 070H 10.200 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn
- Khổ giấy: A4/A5
- Tốc độ:
- A4, 200dpi
- Trắng đen: 45ppm (1 mặt) / 90ipm (2 mặt)
- Thang xám: 45ppm (1 mặt) / 90ipm (2 mặt)
- Màu: 45ppm (1 mặt) / 90ipm (2 mặt)
- Scan hai mặt: Có
- ADF: Có
- Khổ giấy: A4 / A5
- Tốc độ: 75 trang và 150 hình ảnh mỗi phút
- Scan hai mặt: Có
- Độ phân giải: 600 dpi
- Độ sâu màu sắc: 48-bit
- Bộ nhớ: 512 MB
- Kết nối: USB 2.0 and USB 3.0
- Hỗ trợ hệ điều hành: OS X El Capitan 10.11, Microsoft Windows 10, 8, 7, XP
- Model: HL-B2180DW
- Chức năng: In
- Khổ giấy: A4, Letter, B5 (JIS), B5 (ISO), A5, A5 (Long Edge), B6 (JIS), A6, Executive, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, 16K (195x270 mm), A4 Short (270mm Paper), COM-10, DL, C5, Monarch
- In đảo mặt: Có
- Kết nối: USB, LAN, WIFI
- Mực in: Brother TN-B027
- Tốc độ in A4: 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color)
- In ảnh 4x6 : 60 giây/trang.
- Cỡ giọt mực: min.2 pl.
- Độ phân giải : 4800 x 1200 dpi.
- Copy : 24s/trang.
- Kết nối:Wireless LAN IEEE802.11n / IEEE802.11g / IEEE802.11b, USB 2.0 Hi-Speed,.
- Cartridges: GI 790 BK/C/M/Y ( 6000 trang / 7000 trang )
- Loại máy in: Máy in laser đen trắng
- Chức năng: In/ Copy/ Scan
- Khổ giấy: A4/A5
- Bộ nhớ: 128Mb
- Tốc độ in: 20 trang A4/ phút.
- In đảo mặt: Không
- ADF: Không
- Độ phân giải: Chất lượng in đen (tốt nhất): 1200 x 1200 x 1 dpi (In , San); Độ phân giải chụp quét, quang học: 600 x 600 dpi
- Cổng giao tiếp: USB/ WIFI
- Tính năng: In laser trắng đen
- Độ phân giải: Lên đến 1,200 x 1,200 dpi
- Giao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi 802.11b/g/n
- Tốc độ: Lên đến 21 ppm
- Sử dụng mực: HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge W1110A, W1112A (~1,500 pages)
- Chức năng: In, copy, scan
- Khổ giấy: A4, A5, B5, Letter, Legal, 4 x 6", 5 x 7", 8x 10", Phong bì (DL, COM10), Vuông (5 x 5"), Business Card, Tự chọn (Rộng 55 - 215.9mm, Dài 89 - 676mm)
- In đảo mặt: Không
- Kết nối: USB
- Mực in: Canon GI-790
- Chức năng: In
- Khổ giấy: A4, A5, B5, Letter, Legal, 4 x 6", 5 x 7", 8x 10", Envelopes (DL, COM10), Square (5 x 5"), Business Card, Tự chọn (Rộng 55 - 215.9mm, Dài 89 - 676mm)
- In đảo mặt: Không
- Kết nối: USB
- Mực in: Cartridges: GI 790 (BK/C/M/Y) (6000/7000 trang)
- Dòng máy in Linerless . In trên giấy nhiệt có keo không đế lót, dán trực tiếp lên bề mặt sản phẩm.
- In nhiệt, khổ giấy 80/ 72/ 60/ 48/ 32 mm
- Tốc độ in : 170 mm/s
- Độ phân giải: 203dpi
- Tuổi thọ đầu in: L/LX: 75km
- Tự động cắt giấy (L/LX: 1 triệu lần cắt)
- In nhiệt, khổ giấy 80mm
- Tốc độ in : 400mm/s
- Độ phân giải 180dpi.
- Tuổi thọ đầu in: 200km.
- Tự động cắt giấy ( 2 triệu lần cắt)
- Bảo hành 36 tháng
- Hỗ trợ font tiếng Việt.
- Kết nối: USB + LAN
- Công nghệ in: In nhiệt trực tiếp
- Tốc độ in: 300mm/s
- Sử dụng cuộn giấy khổ: 80mm
- Cổng kết nối: USB, LAN
- Độ bền đầu in: 150 km
- Độ bền dao cắt: 2.000.000 lần cắt
- Sử dụng nguồn điện: AC 24V - 2.5A
- Bảo hành: 36 Tháng
- In nhiệt, khổ giấy 80mm
- Tốc độ in : 300mm/s, Độ phân giải 180dpi.
- Tuổi thọ đầu in: 150km.
- Tự động cắt giấy (2 triệu lần cắt)
- Bảo hành 36 tháng
- Hỗ trợ font tiếng Việt
- Kết nối: USB
- In nhiệt, Khổ 80mm
- Tốc độ in : 250mm/s.
- SRP-330III: 180 dpi / SRP-332III: 203dpi
- Tuổi thọ đầu in: 150km.
- Tự động cắt giấy (1,8 triệu lần cắt).
- Chế độ tiết kiệm giấy, giảm độ dài biên lai lên đến 25%
- Bảo hành 36 tháng
- Hỗ trợ font tiếng Việt
- Cổng : USB + COM + LAN
- In nhiệt, Khổ 80mm
- Tốc độ in : 220mm/s. Độ phân giải 203 dpi
- Tuổi thọ đầu in: 150km.
- Tự động cắt giấy (1,8 triệu lần cắt).
- Chế độ tiết kiệm giấy, giảm độ dài biên lai lên đến 25%
- Bảo hành 36 tháng
- Hỗ trợ font tiếng Việt.
- Cổng giao tiếp: USB + COM
- In nhiệt, Khổ 80mm
- Tốc độ in : 220mm/s. Độ phân giải 180 dpi.
- Tuổi thọ đầu in: 150km.
- Tự động cắt giấy (1,8 triệu lần cắt).
- Chế độ tiết kiệm giấy, giảm độ dài biên lai lên đến 25%
- Bảo hành 36 tháng
- Hỗ trợ font tiếng Việt.
- Cổng giao tiếp: USB + COM
- Loại máy in: Máy in nhiệt
- Phương pháp in: In cảm nhiệt
- Tốc độ: 220mm/s
- Giấy tương thích: K80 ( GIAY039 )
- Độ phân giải: 203 dpi (8dots/mm)
- Cổng giao tiếp: USB, Serial, Ethernet
- In nhiệt, khổ giấy : 80mm
- Tốc độ in : 220mm/s. Độ phân giải 203 dpi.
- Tuổi thọ đầu in: 150km.
- Tự động cắt giấy (1,5 triệu lần cắt).
- Chế độ tiết kiệm giấy, giảm độ dài biên lai lên đến 25%
- Bảo hành 36 tháng.
- Hỗ trợ font tiếng Việt
- Cổng giao tiếp: USB, RS232
- Model: 108A 4ZB79A
- Chức năng: In laser màu
- Khổ giấy: A4, B5, A5, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal
- In đảo mặt: Không
- Kết nối: USB, LAN, WIFI
- Model: M507DN (1PV87A)
- Chức năng: Máy in trắng đen đơn năng, có đảo mặt
- Khổ giấy: A4, A5, A6, RA4, B5 (JIS), B6 (JIS), 10 x 15 cm, Oficio (216 x 340 mm), 16K, postcards (JIS single and double), envelopes (B5, C5, C6, DL)
- In đảo mặt: Có
- Kết nối: USB 2.0, LAN
- Mực in: CF289A (5.000 trang với độ phủ 5%) / CF289X (10.000 trang với độ phủ 5%)
- Model: MFP 4303dw
- Chức năng: In laser màu, Scan, Copy
- Khổ giấy: Letter; A4; Legal; B5; 4 x 6 in; Executive
- Kết nối: USB; Wireless (Wi-Fi); Ethernet networking; Apple AirPrint; Mopria; Print Anywhere; Wireless direct printing
- Mực in: W2300A (2000 trang); W2301A, W2302A, W2303A (1800 trang); W2300X (7500 trang); W2301X, W2302X, W2303X (5500 trang)
- Model: 108A 4ZB79A
- Chức năng: In laser trắng đen
- Khổ giấy: A4, A5
- In đảo mặt: Không
- Kết nối: USB
- Mực in: W1112A HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge (~1,500 pages)
- Khổ giấy: A4/A5
- Scan hai mặt: Có
- ADF: Có
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi
- Cổng giao tiếp: USB
- Model: L3760CDW
- Chức năng: In laser màu, Copy, Scan, Fax
- Khổ giấy: A4, A5
- In đảo mặt: Có
- Kết nối: USE, LAN, WIFI
- Mực in: Mực Mực TN269BK/C/M/Y, Mực TN269XLBK/XLC/XLM/XLY, Mực TN269XXLBK/XXLC/XXLM/XXLY, Trống từ DR269CL
- Model: L8340CDW
- Chức năng: In laser màu, Copy, Scan, Fax
- Khổ giấy: A4, A5
- In đảo mặt: Có
- Kết nối: USE, LAN, WIFI
- Mực in: Mực TN269BK/C/M/Y, Mực TN269XLBK/XLC/XLM/XLY, Mực TN269XXLBK/XXLC/XXLM/XXLY, Trống từ DR269CL
- Model: L3560CDW
- Chức năng: In laser màu, Copy, Scan
- Khổ giấy: A4, A5
- In đảo mặt: Có
- Kết nối: USE, LAN, WIFI
- Mực in: Mực TN269BK/C/M/Y, Mực TN269XLBK/XLC/XLM/XLY, Mực TN269XXLBK/XXLC/XXLM/XXLY, Trống từ DR269CL
-
Chức năng: In laser đen trắng
-
Khổ giấy: A4, A5
-
In đảo mặt: Có
-
Kết nối: USB, WIFI
-
Mực in: Hộp mực 070: 3.000 trang (Theo bộ: 1.500 trang), Hộp mực 070H: 10.200 trang
-
Chức năng: In laser đen trắng
-
Khổ giấy: A4, A5
-
In đảo mặt: Có
-
Kết nối: USE, LAN
-
Mực in: Cartridge 071: 1.200 trang (Đi kèm theo máy: 700 trang), Cartridge 071H: 2.500 trang
- Model: Máy in Laser Brother HL-L3240CDW
- Loại máy: Laser màu đơn năng
- Chức năng: In
- Khổ giấy in: A4/A5
- Tốc độ in: Tốc độ in 26 trang/phút (đen trắng/ màu)
- Bộ nhớ ram: 256MB
- Độ phân giải: Độ phân giải in 600 x 600 dpi, Độ phân giải mở rộng 2.400 dpi (600 x 2400)
- Chuẩn kết nối: USB/ LAN/ WIFI
- Chức năng đặc biệt: in đảo mặt
- loại máy: in laser màu đơn năng
- Tốc độ in: Tốc độ in 26 trang/phút (A4)
- Độ phân giải in Độ phân giải in 600x600 dpi, độ phân giải mở rộng 2400x600 dpi
- Kết nối mạng: có dây, không dây
- Bộ nhớ: Bộ nhớ 256MB
- Màn hình: Màn hình LCD cảm ứng màu 2.7 in.TFT
- Chức năng:in đảo mặt tự động
- Giao tiếp:USB 2.0/LAN/Wi-Fi Direct, Wireless LAN
- Hỗ trợ in qua thiết bị di động (Apple AirPrint, Mopria, Brother iPrint&Scan, Mobile Connect, Wi-Fi Direct)
- Khay giấy chuẩn Chuẩn 250 tờ
- Máy in laser đa chức năng (Flatbed) In laser/ Photocopy/ Scan màu
- Tốc độ in 34-36 trang/phút
- Sao chép 34-36 bản sao/phút
- Màn hình 16 ký tự x 2 dòng
- Bộ nhớ 256MB
- Chức năng in 2 mặt tự động, Copy ID Card, in N-in-1
- Độ phân giải copy 600 x 600 dpi
- Độ phân giải scan 1,200 x 1,200 dpi
- Phóng to thu nhỏ 25%-400%
- Chức năng: In
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực: HP 145A Original Black LaserJet Toner CartridgeW1450A (~1,700 yield); HP 145AX Original Black LaserJet Toner CartridgeW1450X (~3,800 yield) 7
- Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi
- Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Wifi, mạng LAN, Canon Mobile Printing (in qua thiết bị di động)
- Tốc độ: Lên đến 29 ppm
- Sử dụng mực: Mực in Canon 071
- Chức năng: In/ Copy/ Scan/ Fax
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực: Dùng mực: Sử dụng Cartridge 057 : 3.100 trang A4 với độ phủ 5% và Cartridge 057H: 10.000 trang A4 độ phủ 5%
- Model: Print, copy, scan, fax
- Tốc độ in đen trắng: Print speed black (ISO, letter) Up to 35 ppm
- Print speed black (ISO, A4) Up to 33 ppm
- Tốc độ in màu: Print speed color (ISO) Up to 35 ppm
- Print Speed Color (ISO) Up to 33 ppm
- In trang đầu tiên: First page out black (letter, ready) As fast as 9.1 sec
- First page out black (A4, ready) As fast as 9.5 sec
- First page out color (letter, ready) As fast as 10 sec
- First page out color (A4, ready) As fast as 10.5 sec
- Màn hình: 4.3” diagonal WLED-backlit anti-glare (480X272)
- Sử dụng mực in phù hợp (RIBB026 / RIBB027)( máy chưa bao gồm giấy mực )
- Giấy in phù hợp : GIAY047 / GIAY084 ( hoặc bất kì kích cỡ <10cm - đặt kích cỡ theo mong muốn )
- Công nghệ in: Truyền nhiệt gián tiếp/trực tiếp
- Độ phân giải: 203dpi
- Độ rộng in: 4.09”/104mm
- Tốc độ in: 6’/152mm/s
- Sử dụng mực TNB027 công suất 2600 trang giá siêu rẻ, dưới 250.000đ*
- Máy in laser đa chức năng (Flatbed) In laser/ Photocopy/ Scan màu/Fax
- Tốc độ in 34-36 trang/phút
- Sao chép 34-36 bản sao/phút
- Tốc độ Model 33.6Kbps, khả năng kết nối 200 số
- Màn hình 16 ký tự x 2 dòng
- Bộ nhớ 256MB
- Chức năng in 2 mặt tự động, Copy ID Card, in N-in-1
- Độ phân giải copy 600 x 600 dpi
- Độ phân giải scan 1,200 x 1,200 dpi
- Phóng to thu nhỏ 25%-400%
- Scan to Email, Image, File,...
- - Tốc độ in: 35 trang/phút (trắng đen, màu).
- - Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.
- - RAM: 1G.
- - Bộ nhớ trong: 3G eMMc.
- - Kết nối: USB 2.0, Network 1Gb (in qua mạng).
- - Tự động đảo mặt.
- - Công suất in: 100,000 trang/tháng.
- - Khổ giấy: A6-A4, Banner 1.2m (tùy chọn tối đa 210 x 1300).
- - Khay chứa giấy tối đa: 1940 (tùy chọn) tờ A4, định lượng 80gsm.
- - Hỗ trợ ProQ Multilevel, Photo Enhance, Auto Color Balance.
- - Vi xử lý: Processor ARM Cortex-A9.
- - Ngôn ngữ: PCL6, PCL5, PostScript3 (hỗ trợ giao tiếp với phần mềm thiết kế Ai, Photoshop… in đẹp hơn).
- - Hệ điều hành: Win XP/Vista/7/10 Macintosh.
- Khổ giấy: A4/A5
- Scan hai mặt: Có
- ADF: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Kiểu máy: máy quét để bàn nạp giấy tự động, quét 2 mặt, kết nối mạng LAN, Wireless
- Khổ giấy quét: A4
- Công suất/ngày: 6.000 tờ
- Tốc độ quét 40tờ/phút (80 ảnh/phút)
- Độ phân giải quang học: 600dpi
- Khay nạp: 80 tờ
- Kết nối: USB 3.0, Ethernet, Wireless 802.11 b/g/n
- Màn hình: LCD màu cảm ứng 4.3"
- Bảo hành: 12 tháng
- Khổ giấy: A4/A5
- Scan hai mặt: Có
- ADF: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Chức năng: Đa chức năng (Flatbed) In A3 màu/Fax màu/ Photo màu/ Scan màu/ In ảnh trực tiếp từ USB
- Khổ giấy: A3/A4
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ WIFI
- Dùng mực: Bình mực in lớn Brother BTD60BK: 7500 trang A4; BT5000C/M/Y: 5000 trang A4 với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng.
- - Máy in phun màu A3.
- - Tính năng in đảo mặt tự động. Tốc độ in cao
- - Kết nối Wireless
- - Sản phẩm không áp dụng chính sách đổi, trả
- - Bình mực chính hãng lớn. Nạp mực dễ dàng
- - Thiết kế thân thiện tiết kiệm không gian
- - Màn hình cảm ứng màu
- - Công nghệ đầu phun đá thạch anh.
- - Giải pháp tốt nhất cho in màu văn phòng
- -Mực BTD60BK và BT5000 C/M/Y Bảo hành mực 1 năm hoặc 30.000 trang in
- Chức năng: In - Copy - Scan
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Không
- Cổng giao tiếp: USB
- Dùng mực: Mực BTD60BK và BT5000
- Chức năng: In/ Copy/ Scan
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Không
- Cổng giao tiếp: USB
- Dùng mực: Bình mực in lớn BTD60BK 7500 trang A4; BT5000 C/M/Y : 5000 trang A4 với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng)
- Chức năng: In/ Copy/ Scan/ Fax
- Chức năng: In/ Copy/ Scan/ Fax
- Khổ giấy: A4/A5
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Có
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực: Mực BTD60BK 7500 trang in A4, BT5000 C/M/Y in tới 5000 trang in A4 với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng.
- Dùng mực: Mực BTD60BK 7500 trang in A4, BT5000 C/M/Y in tới 5000 trang in A4 với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng.
- Chức năng: In/ Copy/ Scan/ Fax
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực: Mực TN-451BK/C/M/Y, drum DR-451CL.
- Máy in nhãn: dạng di động, in qua điện thoại/máy tính bảng hoặc PC
- Bàn phím: Không
- Màn hình: Không
- Độ phân giải: 180 x 360 dpi
- Tốc độ in: 20mm/s (AC Adapter), 20mm/s (dùng pin)
- Cắt nhãn: Tự động
- Loại nhãn in: HZe, TZe
- Máy in nhãn: dạng di động, in qua điện thoại/máy tính bảng
- Bàn phím: Không
- Màn hình: Không
- Độ phân giải: 180 dpi
- Tốc độ in: 20mm/s (AC Adapter), 20mm/s (dùng pin)
- Cắt nhãn: Thủ công
- Loại nhãn in: HZe, TZe
- Khổ nhãn in: 6mm, 9mm, 12mm (chiều ngang)
- Nguồn Pin: 6 pin AAA (Không đi kèm)
- Nguồn AC Adapter: AD-24ES (Không đi kèm)
- Kết nối PC: Không
- Bảo hành: 12 tháng
- Độ phân giải: 180 dpi
- Khổ giấy: TZe tape 6-24mm.
- Bộ nhớ: Maximum 2,800 characters
- Kết nối: Micro USB 2.0/Bluetooth
- In nhãn TZe nhiều lớp khổ rộng lên đến 18mm
- Kết nối trực tiếp với PC và Mac OS®, hoặc in nhãn trực tiếp từ ứng dụng điện thoại P-touch iPrint&Label bằng Bluetooth
- Tốc độ in nhanh lên đến 30mm/giây
- In đến 5 dòng trên nhãn
- Hỗ trợ in mã vạch
- Lưu trữ 70 tập tin
- Tốc độ : 33 trang / phút khổ A4.
- Khổ giấy tối đa : A4; – Độ phân giải : 600 x 600 dpi.
- Chất lượng in với công nghệ làm mịn ảnh : 1200 x 1200 dpi.
- Bộ xử lý : 800MHz ; Bộ nhớ chuẩn : 1GB.
- Ngôn ngữ in : UFRII, PCL 5e4, PCL6, Adobe® PostScript.
- In qua mạng Lan có dây và không dây WiFi.
- In hai mặt tự động; – Khay giấy tiêu chuẩn : 250 tờ.
- Chức năng: In
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Không
- Cổng giao tiếp: USB/ WIFI
- Dùng mực: Mực in Epson 0571 - 0572 - 0573 - 0574 - 0575 - 0576
- Loại máy in: In phun màu A3, có bộ tiếp mực ngoài chính hãng 6 màu
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A3
- Tốc độ in: Với bản in Test Demo Approx. 15/5.5ipm (Bk/Cl)
- Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi (with Variable-Sized Droplet Technology)
- Chuẩn kết nối: USB 2.0 Hi-Speed, Wifi
- Chức năng đặc biệt: Tích hợp bộ tiếp mực ngoài 6 màu, in qua wifi
- Model: Laser màu Enterprice M555DN
- Tốc độ in đen trắng: Up to 40 trang / phút
- Tốc độ in màu: Up to 40 trang / phút
- In trang đầu tiên: chỉ 6.7 giây / 7.6 giây ( đen )
- Chất lượng in tốt nhất HP ImageREt 3600
- Màn hình: 4.3 icnh cảm ứng
- Độ phân giải: 1200 * 1200 dpi
- In hai mặt: 2 mặt
- Hãng sản xuất: HP
- - Kiểu máy: để bàn.
- - Khổ giấy: A4.
- - Hỗ trợ nạp giấy tự động.
- - Công suất/ngày: 4.000 tờ.
- - Tốc độ quét: 30 tờ/phút; 60 ảnh/phút
- - Cảm biến hình ảnh: CMOS (CIS)
- - Đèn chiếu sáng: đèn LED kép
- Tốc độ in đen trắng: in đen trắng : Up to 35 trang / phút
- Tốc độ in màu: in màu Up to 35 trang / phút
- In trang đầu tiên: In trang đầu tiên chỉ 6.7 giây / 7.6 giây ( đen )
- Màn hình: Display 2.7 icnh
- Độ phân giải: 600x600 dpi
- In hai mặt: Có
- Chức năng; In, sao chép, quét, fax
- Công nghệ in: Tia laze
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
- In đảo mặt: Có
- Tốc độ 1 mặt : 40 trang/ phút khổ A4 và 42 trang/ phút khổ Letter
- Khổ giấy tối đa : A4/Letter.
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN
- Mực đổ chính hãng HP W1510A dung lượng 3.050 trang
- Mực đổ chính hãng HP W1510X dung lượng 9.700 trang
- Chức năng: In
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực: Hộp mực HP W1360A HP 136A Black Original LaserJet Toner Cartridge (1,150 pages), HP W1360X HP 136X High Yield Black Original LaserJet Toner Cartridge (2,600 pages) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng.
- Canon LBP162DW Laser
- Loại máy in : Laser đen trắng Đơn năng
- Xuất xứ: Việt Nam
- Khổ giấy tối đa : A4, A5
- Độ phân giải : 600 x 600dpi (tương đương)
- Kết nối: không dây
- In đảo mặt: có
- Tốc độ in: Lên tới 28 trang/phút
- Mực in: Cartridge 051/ Cartridge 051H/ Drum Cartridge 051
- Công suất khuyến nghị in/tháng: 250 - 2,500 trang
- Thiết kế chống kẹt giấy thông minh, tiết kiệm chi phí tối đa
- Tốc độ in nhanh với 18 trang/phút tiết kiệm thời gian
- Độ phân giải 600 x 600 dpi cho bản in rõ nét
- Thiết kế bảng điều khiển nút nhấn dễ dàng thao tác
- Máy in có khay nạp giấy tiêu chuẩn 150 tờs
-
- Khổ giấy: A4/A5
-
- In đảo mặt: Không
-
- Cổng giao tiếp: USB: USB 2.0/Network: Wi-Fi , Wi-Fi Direct
-
- Dùng mực: CT00V100 Black,CT00V200 Cyan,CT00V300 Magenta , CT00V400 Yellow
- Loại máy in: Laser đơn năng
- Tốc độ in: Lên đến 52 ppm
- Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN
- Định rạng Scan: PDF, JPEG, PNG, BMP, TIFF, Văn bản (.txt), Rich Text (rtf) và PDF
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi (màu và đơn sắc, ADF); Lên đến 1200 x 1200 dpi (màu và đơn sắc, phẳng)
- Chuẩn kết nối: USB 2.0 Tốc độ cao, Wifi
- Chức năng đặc biệt: Scan 2 mặt tự động
- Hiệu suất làm việc: 6000 trang / ngày
- Scan Flatbed, ADF
- Khổ giấy: A4.
- Scan 2 mặt: Có
- Độ sâu màu sắc: độ phân giải 600 x 1200 dpi, 24-bit màu
- Máy quét ảnh HP Enterprise 7500 ( dạng nằm, 2 mặt, khay nạp giấy tự động )
- Dạng nằm , khổ A4 . khay ADF ( 100 trang )
- Tốc độ quét : 50 trang / 100 hình / phút ( lelter , tại độ phân giải 300dpi , đen & trắng , xám & màu )
- Độ phận giải : phần cứng lên tới 600*600dpi ( ADF) up to 1200*1200 dpi ( mặt kính ) ( đen trắng / màu ) . quang học lên tới 600dpi ( ADF) & 1200dpi ( mặt kính ) ( đen trắng / màu )
- Độ sâu quét : 256/24 bit / 48 bit ( ngoai / nội ) . Định dạng File :BMP, JPG, TIFF, TIFF (compressed), multi-page TIFF, PNG, PDF (normal, normal with images, searchable image-only, MRC), PDF/A, RTF, TXT, UNICODE, HTM, DOC, WPD, XML, XLS, OPF, XPS
- Công suất quét : 3000 trang / ngày . Màn hình : LCD 4 dòng . Kết nối : 1 Hi-Speed USB 2.0
- QUÉT HAI MẶT TỰ ĐỘNG
- TỐC ĐỘ QUÉT/SCAN: 40 ppm
- KHỔ TÀI LIỆU - NHIỀU LOẠI GIẤY - ĐỘ DÀI: 50.8 mm to 355.6 mm
- KHỔ TÀI LIỆU - NHIỀU LOẠI GIẤY - ĐỘ RỘNG: 50.8 mm to 215.9 mm
- Chức năng: In, Sao chép, Quét, Fax
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực: HP 206A Black (W2110A), HP 206A Cyan (W2111A), HP 206A Yellow (W2112A), HP 206A Magenta (W2113A)
- Máy in đa năng có thiết kế hiện đại, tiết kiệm không gian
- Tích hợp chức năng in, sao chép, chụp quét, Fax tiện dụng
- Mực in chất lượng cho tài liệu rõ ràng, sắc nét
- Máy có tốc độ in nhanh chóng lên đến 28 trang/phút
- Máy in HP có khả năng kết nối với USB 2.0 và Wifi
- Tốc độ quét ADF: 65 trang/phút, 130 hình/phút.
- Độ phân giải máy quét: 600 x 600 dpi.
- Kết nối: USB 3.0.
- Bộ nhớ: 512 MB.
- Tốc độ xử lý: ARM-1176 666 MHz.
- Chu kì quét (daily): 7500 trang mỗi ngày.
- Định dạng file quét: PDF, PDF/A, Encrypted PDF, JPEG, PNG, BMP, TIFF, Word, Excel, PowerPoint, Text (.txt), Rich Text (.rtf) và Searchable PDF.
- Kích thước: 310 x 198 x 190 mm.
- Trọng lượng: 3.8 kg.
- Scan 2 mặt tự động (ADF)
- Khổ giấy scan tối đa: A4
- Tốc độ: 25 trang/phút (ADF, 300dpi)
- Độ phân giải: 600x600 dpi
- Máy quét Canon DR-C225 có thiết kế siêu nhỏ nhưng vẫn đảm bảo tốc độ và chất lượng quét.
- Công nghệ quét: CMOS CIS; LED (R,G,B)
- Tốc độ quét: 25 trang/ phút (1 mặt, trang/ đen, màu); 50 trang/ phút (2 mặt, trắng/ đen, màu)
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi
- Kiểu quét: 1 mặt, 2 mặt
- Nguồn sáng: LED (đỏ (red), xanh lá cây (green), xanh da trời (blue))
- Khổ giấy: A4
- Khay nạp tài liệu: 30 tờ A4, Card, quét gấp A3, quét tài liệu dài 3 mét
- Các chế độ quét: Quét đen trắng, quét khuếch tán lỗi, tự làm rõ văn bản, tự làm rõ văn bản II (chỉ dành cho hệ điều hành Windows), quét 256 thang màu, quét màu 24 bit
- Cổng giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
- Công suất/ngày: 1.500 bản quét.
- Tốc độ Scan : 15 tờ/phút.
- Scan hai mặt tự động (Duplex).
- Khay nạp tự động : 20 tờ.
- Kích thước tài liệu : A4, Card.
- Độ phân giải : 600x600 dpi.
- Kích thước : 280 x 95 x 40 mm.
- Trọng lượng : 1 Kg.
- Cổng giao tiếp/nguồn điện : USB 2.0 Hi-Speed (3.0).
- Công suất/ngày : 500 bản quét.
- - Máy quét mã vạch ứng dụng trong hệ thống bán lẻ
- - Máy quét mã vạch ứng dụng trong lĩnh vực y tế
- - Máy quét mã vạch ứng dụng trong việc quản lý kho
- - Ngành vận tải, logictic
- - Quản lý thư viện
- Máy đọc mã vạch DS9308 đọc được 1D, 2D là máy quét trình bày nhỏ với chức năng lớn.
- Với yếu tố hình thức nhỏ gọn và tính thẩm mỹ thời trang, máy đọc mã vạch DS9308 phù hợp với mọi nơ
- Từ cửa hàng thời trang đến cửa hàng tiện lợi tại quầy thanh toán.
- Loại máy In phun 4 màu
- Khổ giấy in Tối đa A4
- Chức năng máy Chuyên in
- Công nghệ in Đầu in áp điện
- Cấu hình đầu phun Màu đen : 180 x 1
- Màu Xanh/Đỏ/Vàng : 59 x 1 mỗi màu
- Tốc độ in Trắng đen : Lên đến 9 trang/phút
- Màu : Lên đến 4.8 trang/phút
- Độ phân giải in Tối đa 720×720 dpi
- Kích thước giọt mực Tối thiểu 3.0 pl – Với công nghệ giọt có kích thước thay đổi
- Tính năng: Print, copy, scan, fax
- Độ phân giải: Black (1200 x 1200 dpi), Scan (1200 x 1200 dpi), Copy (600 x 600 dpi), Fax (300 x 300 dpi)
- Giao tiếp: 1 x USB 2.0, 1 x host USB, 1 x USB, 1 x Gigabi Ethernet LAN 10/100/1000BASE-T network; 802.3az(EEE), 802.11b/g/n / 2.4 / 5 GHZ Wi-Fi radio + BLE
- Màn hình: Đang cập nhật
- Tốc độ: Print speed black (ISO, A4): up to 40 ppm, Print speed duplex (A4): up to 34 ipm
- Sử dụng mực: W1520A
- Auto duplexing, Networked
- 35ppm, 1200dpi, 64MB
- 400MHz processor
- Công nghệ in: Laser
- Màn hình hiển thị LCD 2 dòng
- Tốc độ 1 mặt : 40 - 42 trang/phút
- Khổ giấy tối đa : A4/Letter.
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
- In đảo mặt: Có
- Kết nối: USB, Wlan.
- Công nghệ in: Laser
- Màn hình hiển thị LCD 2 dòng
- Tốc độ 1 mặt : 40 trang/ phút khổ A4 và 40 trang/ phút khổ Letter
- Khổ giấy tối đa : A4/Letter.
- - Chức năng: Copy - In - Scan - Fax - Duplex - ADF - Network
- - Khổ giấy: A4/A5
- - In đảo mặt: Có
- - Cổng giao tiếp: USB/ LAN
- - Dùng mực: Cartridge 051 | 1,700 pages, Cartridge 051H | 4,100 pages, Drum Cartridge 051 | 23,000 pages.
- Loại máy: In laser đa năng (Print, copy, scan)
- Khổ giấy in: A4, A5, A6, B5 (JIS)
- Tốc độ in: Lên đến 29 trang / phút
- Tốc độ sao chụp: Lên đến 29 trang / phút
- Tốc độ xử lý: Lên tới 500 MHz
- Bộ nhớ ram: Lên đến 64 MB
- Độ phân giải: Lên tới 600 x 600 x 1 dpi
- Chuẩn kết nối: 1 built-in Wi-Fi 802.11b/g/n
- Tốc độ quét tối đa 40 trang/phút hoặc 80 ảnh/phút
- Tùy chọn chụp quét (ADF): Hai mặt một lần
- Khay nạp tài liệu tự động: 50 tờ
- Định dạng tập tin chụp quét: Đối với văn bản & hình ảnh: PDF, PDF/A, PDF mã hóa, JPEG, PNG, BMP, TIFF, Word, Excel, PowerPoint, Text (.txt), Rich Text (.rtf) và PDF có thể tìm kiếm
- Khổ giấy tối đa : A3
- Độ phân giải : 1200 x 1200 dpi
- Kết nối: USB, Ethernet
- In đơn năng laser A3 qua mạng Lan
- In 2 mặt: Không, có hỗ trợ lắp thêm đảo mặt mã hàng PKMI0395
- Tốc độ in đen trắng: 35 trang /phút
- Mực in: HP 93A
- Loại máy in : Máy in Laser màu đa năng (In, Sao chép, Quét)
- Khổ giấy tối đa : A3; A4; A5; A6; B4 (JIS); B5 (JIS); 8K; 16K; Oficio 216x340mm
- Độ phân giải : Lên đến 1200 x 1200 dpi
- Kết nối: Thiết bị USB 2.0 Tốc độ cao, Ethernet 10/100 Base TX
- Công nghệ in: Laser đa năng (In, Sao chép, Quét)
- Màn hình hiển thị in: 4-line LCD.
- Khổ giấy in: A3
- Tốc độ in trắng đen khổ giấy A4: 24 trang/phút (in một mặt); 12 trang/phút (in hai mặt).
- Loại máy: in laser trắng đen
- Chức năng: In
- Tốc độ: 33 trang/phút
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
- Kết nối: USB, LAN
- In 2 mặt
- Thiết kế nhỏ gọn tiết kiệm không gian
- Đa chức năng In-Copy-Scan-Fax
- Màn hình cảm ứng hiển thị 6 dòng dễ sử dụng
- Tiết kiệm thời gian với tốc độ in nhanh 23 trang/phút
- Độ phân giải 600 x 600 dpi cho chất lượng bản in tốt
- Khay chứa giấy rộng rãi tối đa 250 tờ
- Hạn chế được tình trạng bị kẹt giấy khi sử dụng
- Loại máy: In laser đa năng (Print, copy, scan)
- Khổ giấy in: A4, A5, A6, B5 (JIS)
- Tốc độ in: Lên đến 29 trang / phút
- Tốc độ sao chụp: Lên đến 29 trang / phút
- Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter. In mạng 2 mặt tự động
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi, HQ 1200
- Giao tiếp: USB 2.0, 10Base-T/100Base-TX, IEEE 802.11b/g/n
- Tốc độ: 30 trang/phút
- Sử dụng mực: TN-2385
- Khổ giấy tối đa : A4, A5
- Độ phân giải : 600 x 600 dpi
- Kết nối: USB/ LAN/ WIFI
- Tốc độ in đen trắng: 21 trang/phút
- Tốc độ in màu: 21 trang/phút
- Mực in: HP 206A (W2110A - đen ~1050 trang) , W2111A - xanh~850 trang) ; W2112A - vàng ~850 trang, W2113A - đỏ ~850 trang) 7KW63A
- - Khổ giấy: A4/A5
- - In đảo mặt: Có
- - Cổng giao tiếp: USB/ LAN
- - Dùng mực:
- HP 416A Black LaserJet Toner Cartridge_W2040A (~2.400 trang)
- HP 416A Cyan LaserJet Toner Cartridge_W2041A (~2.100 trang)
- HP 416A Yellow LaserJet Toner Cartridge_W2042A (~2.100 trang)
- Máy in Canon PIXMA TR150 sử dụng pin, phù hợp cho di động
- Tốc độ in chuẩn ISO (A4): 9,0 ipm (Đen trắng)/5,5 ipm (Màu)
- Kết nối USB Type C 2.0 Hi-speed, Wi-Fi, Pictbridge không dây, Mopria, AirPrint, Kết nối Trực tiếp
- Lượng bản in khuyến nghị tháng: 10 - 50 trang
- Máy in đa chức năng
- In đen trắng
- Tính năng: In, Sao chép, Quét
- Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
- Khổ giấy tối đa: A3/A4
- Thương hiệu : Epson
- Loại máy : In phun màu A4
- Mực in : 003
- Chức năng : In – Scan – Copy
- Loại máy in : Máy in phun màu đơn năng
- Khổ giấy tối đa : In A4
- Độ phân giải : 5760 x 1440 dpi
- Tốc độ in đen trắng: 33 trang / phút
- Tốc độ in màu: 15 trang/phút
- - Chức năng: Print/ Copy/ Scan
- - Khổ giấy: A4/A5
- - In đảo mặt: Không
- - Cổng giao tiếp: USB
- - Dùng mực: Epson C13T03Y100/C13T03Y200/C13T03Y300/C13T03Y400
- Model: Color LaserJet Pro MFP M479FDW
- Tốc độ in đen trắng: Up to 27 trang/ phút
- Tốc độ in màu: Up to 27 trang/ phút
- In trang đầu tiên: As fast as 9.7 sec
- Màn hình: 4.3" intuitive touchscreen Color Graphic Display (CGD)
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi, Up to 38,400 x 600 enhanced dpi
- In hai mặt: Có
- Hãng sản xuất: HP
- Tính năng: Print, Copy, Scan
- Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
- Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100 Base-TX network port
- Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 16 trang/phút Tốc độ màu Lên đến 16 trang/phút
- Sử dụng mực: W2310A (Black), W2311A (Color), W2312A (Color), W2313A (Color)
- Cảm biến hình ảnh CCD
- Độ phân giải 1200 dpi
- Kiểu quét Flatbed (quét 1 mặt)
- Tốc độ quét 2,48 giây, màu: 300 dpi (A3) 1,65 giây, B/W xám: 300 dpi (A3)
- Công suất quét/ngày 2500 tờ
- Khổ giấy A3
- Phím chức năng scan, OCR, copy, file, email, custum
- Kiểu kết nối USB 2.0